FC Girondins de Bordeaux W
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dijon FCO W

FC Girondins de Bordeaux W vs Dijon FCO W

Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux W 5-1 Dijon FCO W tại Feminine Division 1, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux W thắng 6, hòa 2, Dijon FCO W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Trọng tài
R. Fournier
Phong độ
LLLWW FC Girondins de Bordeaux W
WWLLW Dijon FCO W
  1. 5' 0-1 R. Lavaud
  2. 11' C. Lavogez 1-1
  3. 30' L. Goetsch
  4. 31' L. Goetsch
  5. 42' I. Jaurena
  6. HT1-1
  7. 47' K. Shaw · G. Karchouni 2-1
  8. 57' K. Shaw · I. Jauréna 3-1
  9. 62' M. Garbino K. Snoeijs
  10. 63' D. Oparanozie S. Gordan
  11. 65' K. Shaw · M. Garbino 4-1
  12. 69' M. Garbino
  13. 73' J. Dufour C. Lavogez
  14. 76' N. Carage O. Cuynet
  15. 80' A. Lardez D. Chatelin
  16. 86' M. Tarrieu L. Khelifi
  17. 87' M. Garbino · K. Shaw 5-1
  18. FT5-1

Đội hình

FC Girondins de Bordeaux W HLV: Pedro Martínez
  1. 1A. Moorhouse
  2. 22D. Chatelin ▼ 80'
  3. 17E. Perisset
  4. 3J. Thibaud
  5. 4V. Gilles
  6. 6C. Bilbault
  7. 14I. Jauréna
  8. 10C. Lavogez ▼ 73'
  9. 7G. Karchouni
  10. 9K. Shaw
  11. 25K. Snoeijs ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 15M. Garbino ▲ 62'
  2. 29J. Dufour ▲ 73'
  3. 23A. Lardez ▲ 80'
  4. 13E. Linari
  5. 12M. Cardia
  6. 21E. Palis
  7. 30R. Bruneau
Dijon FCO W HLV: Y. Chandioux
  1. 1M. Chavas
  2. 11G. Daughetee
  3. 7S. Barbance
  4. 17R. Lavaud
  5. 8L. Declercq
  6. 20E. Nakkach
  7. 5H. Fercocq
  8. 4L. Goetsch
  9. 14L. Khelifi ▼ 86'
  10. 10O. Cuynet ▼ 76'
  11. 2S. Gordan ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 9D. Oparanozie ▲ 63'
  2. 15N. Carage ▲ 76'
  3. 12M. Tarrieu ▲ 86'
  4. 13C. Stephen
  5. 16M. Gignoux-Soulier
  6. 21E. Bonet
  7. 22A. Chaney

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain W
22 83 - 4 +79 62
2
Olympique Lyonnais W
22 78 - 6 +72 61
3
FC Girondins de Bordeaux W
22 50 - 23 +27 44
4
Paris Saint-Germain W
22 39 - 29 +10 37
5
En Avant de Guingamp W
22 29 - 32 -3 31
6
Stade de Reims W
22 34 - 42 -8 30
7
Montpellier HSC W
22 27 - 35 -8 30
8
Dijon FCO W
22 24 - 37 -13 26
9
FC Fleury 91 W
22 18 - 42 -24 25
10
Soyaux W
22 15 - 46 -31 17
11
Issy W
22 11 - 77 -66 10
12
Le Havre AC W
22 14 - 49 -35 8
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women

So sánh

22Trận đấu22
50Ghi được24
23Thủng lưới37
2.27Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu