Dijon FCO W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Girondins de Bordeaux W

Dijon FCO W vs FC Girondins de Bordeaux W

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 0-2 FC Girondins de Bordeaux W tại Feminine Division 1, 6 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 2, hòa 2, FC Girondins de Bordeaux W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 14
Sân vận động
Stade des Poussots, Dijon
Trọng tài
F. Guillemin
Phong độ
WWLLW Dijon FCO W
LLLWW FC Girondins de Bordeaux W
  1. 19' 0-1 V. Gilles · I. Jauréna
  2. 41' C. Bilbault
  3. HT0-1
  4. 66' S. Gordan R. Lavaud
  5. 66' E. Nakkach C. Stephen
  6. 71' C. Lavogez G. Karchouni
  7. 71' 0-2 K. Snoeijs · K. Shaw
  8. 79' E. Palis C. Bilbault
  9. 83' I. Barrier D. Oparanozie
  10. 83' M. Cardia M. Garbino
  11. FT0-2

Đội hình

Dijon FCO W HLV: Y. Chandioux
  1. 1M. Chavas
  2. 11G. Daughetee
  3. 7S. Barbance
  4. 17R. Lavaud ▼ 66'
  5. 8L. Declercq
  6. 5H. Fercocq
  7. 14L. Khelifi
  8. 21E. Bonet
  9. 10O. Cuynet
  10. 13C. Stephen ▼ 66'
  11. 9D. Oparanozie ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 2S. Gordan ▲ 66'
  2. 20E. Nakkach ▲ 66'
  3. 18I. Barrier ▲ 83'
  4. 15N. Carage
  5. 12M. Tarrieu
  6. 16M. Gignoux-Soulier
  7. 4L. Goetsch
FC Girondins de Bordeaux W HLV: Pedro Martínez
  1. 1A. Moorhouse
  2. 22D. Chatelin
  3. 5E. Cascarino
  4. 17E. Périsset
  5. 4V. Gilles
  6. 6C. Bilbault ▼ 79'
  7. 14I. Jauréna
  8. 7G. Karchouni ▼ 71'
  9. 9K. Shaw
  10. 15M. Garbino ▼ 83'
  11. 25K. Snoeijs

Dự bị 7

  1. 10C. Lavogez ▲ 71'
  2. 21E. Palis ▲ 79'
  3. 12M. Cardia ▲ 83'
  4. 3J. Thibaud
  5. 23A. Lardez
  6. 30R. Bruneau
  7. 29J. Dufour

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain W
22 83 - 4 +79 62
2
Olympique Lyonnais W
22 78 - 6 +72 61
3
FC Girondins de Bordeaux W
22 50 - 23 +27 44
4
Paris Saint-Germain W
22 39 - 29 +10 37
5
En Avant de Guingamp W
22 29 - 32 -3 31
6
Stade de Reims W
22 34 - 42 -8 30
7
Montpellier HSC W
22 27 - 35 -8 30
8
Dijon FCO W
22 24 - 37 -13 26
9
FC Fleury 91 W
22 18 - 42 -24 25
10
Soyaux W
22 15 - 46 -31 17
11
Issy W
22 11 - 77 -66 10
12
Le Havre AC W
22 14 - 49 -35 8
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women

So sánh

22Trận đấu22
24Ghi được50
37Thủng lưới23
1.09Bàn thắng mỗi trận2.27
3Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu