Helsingin Jalkapalloklubi vs Gnistan
Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 2-3 Gnistan tại Veikkausliiga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 4, hòa 1, Gnistan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 21
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- DWWDD Gnistan
- 23' S. Haarala 1-0
- 35' ▲ O. Lyberopoulos ▼ M. Juricka
- 45' V. Tikkanen · L. Montano 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Atarah ▼ G. Europaeus
- 55' Alexander Ring
- 60' ▲ J. Latonen ▼ S. Ylatupa
- 67' Bogdan Milovanov
- 68' 2-1 A. Akinyemi · A. Atarah
- 70' Kaius Simojoki
- 71' ▲ M. Ylitolva ▼ K. Simojoki
- 71' ▲ J. Kallinen ▼ A. Ring
- 71' ▲ T. Pukki ▼ M. Kirilov
- 76' ▲ D. Perez ▼ R. Eremenko
- 78' Edmund Arko-Mensah
- 83' 2-2 A. Akinyemi · B. Milovanov
- 86' ▲ L. Moller ▼ S. Haarala
- 86' ▲ L. Lappalainen ▼ A. Cicale
- 89' 2-3 D. Perez
- FT2-3
Đội hình
- 44M. Markovic
- 13K. Simojoki ▼ 71'
- 6V. Tikkanen
- 3T. Cissokho
- 14L. Montano
- 29S. Haarala ▼ 86'
- 4A. Ring ▼ 71'
- 8P. Mentu
- 7A. Cicale ▼ 86'
- 9M. Borchers
- 17M. Kirilov ▼ 71'
Dự bị 9
- 1J. Ost
- 28M. Ylitolva ▲ 71'
- 5A. Nallo
- 15J. Kallinen ▲ 71'
- 22L. Moller ▲ 86'
- 32M. Gueye
- 20T. Pukki ▲ 71'
- 26L. Lappalainen ▲ 86'
- 21P. Ndir
- 95M. Juricka ▼ 35'
- 24R. Gnanou
- 67A. Obileye
- 3Ruxi
- 19B. Milovanov
- 31A. Jouhi
- 15G. Europaeus ▼ 46'
- 12E. Arko-Mensah
- 23S. Ylatupa ▼ 60'
- 26R. Eremenko ▼ 76'
- 17A. Akinyemi
Dự bị 8
- 13O. Lyberopoulos ▲ 35'
- 40J. Ojala
- 2B. Dahlstrom
- 27O. Hannula
- 14S. Eremenko
- 10J. Latonen ▲ 60'
- 7A. Atarah ▲ 46'
- 11D. Perez ▲ 76'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu9
22Ghi được18
15Thủng lưới12
1.57Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai10