Gnistan vs Helsingin Jalkapalloklubi
Tỷ số chung cuộc: Gnistan 2-2 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 5, hòa 1, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Mustapekka Areena, Helsinki
- Phong độ
- WWDDW Gnistan
- LWLWD Helsingin Jalkapalloklubi
- 17' V. Hanninen · A. Atarah 1-0
- 37' 1-1 L. Lingman · M. Ylitolva
- 45' 1-2 S. Hostikka · T. Pukki
- HT1-2
- 46' ▲ J. Latonen ▼ T. Vayrynen
- 46' ▲ E. Arko-Mensah ▼ J. Ojala
- 61' ▲ D. Hafstad ▼ A. Atarah
- 69' ▲ O. Gunes ▼ V. Hanninen
- 69' ▲ B. Michel ▼ T. Pukki
- 69' ▲ L. Moller ▼ L. Lingman
- 81' ▲ K. Simojoki ▼ B. Lyons-Foster
- 84' ▲ K. Kouassivi-Benissan ▼ S. Hostikka
- 86' Pyry Mentu
- 88' ▲ H. Woivalin ▼ A. Kabashi
- 90' M. Bogicevicphản lưới 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Craninx 8.7
- 4O. Pettersson 7.3
- 40J. Ojala ▼ 46' 6.6
- 22J. Raitala 6.5
- 28A. Kabashi ▼ 88' 6.9
- 19V. Hanninen ⚽ ▼ 69' 6.9
- 44E. Bashkirov 7.2
- 15G. Europaeus 7.0
- 26R. Eremenko 8.3
- 20A. Atarah ⇢ ▼ 61' 6.9
- 7T. Vayrynen ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 18M. Ryberg
- 9D. Hafstad ▲ 61' 6.6
- 6H. Woivalin ▲ 88'
- 10J. Latonen ▲ 46' 6.9
- 12E. Arko-Mensah ▲ 46' 7.3
- 13O. Lyberopoulos
- 5L. von Hellens
- 30O. Gunes ▲ 69' 6.3
- 42O. Olufunwa
- 32Ricardo Friedrich 6.9
- 28M. Ylitolva 7.2
- 6V. Tikkanen 6.6
- 31M. Bogicevic 6.6
- 2B. Lyons-Foster ▼ 81' 6.9
- 15J. Kallinen 6.7
- 21P. Mentu 7.6
- 10L. Lingman ⚽ ▼ 69' 7.5
- 4A. Ring 7.0
- 7S. Hostikka ⚽ ▼ 84' 7.5
- 20T. Pukki ⇢ ▼ 69' 7.9
Dự bị 9
- 9A. Tahiri
- 17V. Besuijen
- 99B. Michel ▲ 69' 6.9
- 22L. Moller ▲ 69' 6.3
- 41Y. Karashima
- 1J. Ost
- 13K. Simojoki ▲ 81' 6.2
- 27K. Kouassivi-Benissan ▲ 84' 7.0
- 98J. Lietsa
Thống kê
00⚑5
⚑1110
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm18
3Trúng đích11
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
5Phạt góc11
3Việt vị5
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
9Cứu thua2
429Chuyền bóng475
345Chuyền chính xác393
80%Chính xác chuyền83%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu53
78Ghi được111
82Thủng lưới79
1.7Bàn thắng mỗi trận2.09
14Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn39
47Hiệp hai70