Helsingin Jalkapalloklubi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gnistan

Helsingin Jalkapalloklubi vs Gnistan

Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 0-1 Gnistan tại Veikkausliiga, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 4, hòa 1, Gnistan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 3
Sân vận động
Bolt Arena, Helsinki
Phong độ
LWLWD Helsingin Jalkapalloklubi
WWDDW Gnistan
  1. HT0-0
  2. 46' P. Mentu H. Bande
  3. 59' Daniel O'Shaughnessy
  4. 60' 0-1 J. Latonen11m
  5. 65' K. Simojoki D. O'Shaughnessy
  6. 65' B. Michel G. Kanellopoulos
  7. 69' D. Hafstad V. Hanninen
  8. 70' Armend Kabashi
  9. 81' D. Ezeh G. Antzoulas
  10. 86' Alexander Ring
  11. 86' G. Europaeus J. Latonen
  12. 90'+1 O. Gunes R. Eremenko
  13. FT0-1

Đội hình

Helsingin Jalkapalloklubi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miika Nuutinen
  1. 25T. Nijhuis
  2. 28M. Ylitolva
  3. 6V. Tikkanen
  4. 3G. Antzoulas ▼ 81'
  5. 5D. O'Shaughnessy ▼ 65'
  6. 8G. Kanellopoulos ▼ 65'
  7. 4A. Ring
  8. 22L. Moller
  9. 10L. Lingman
  10. 17H. Bande ▼ 46'
  11. 20T. Pukki

Dự bị 9

  1. 1J. Ost
  2. 2B. Lyons-Foster
  3. 13K. Simojoki ▲ 65'
  4. 24M. Boamah
  5. 15J. Kallinen
  6. 21P. Mentu ▲ 46'
  7. 19D. Ezeh ▲ 81'
  8. 23O. Kokcu
  9. 99B. Michel ▲ 65'
Gnistan Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Jussi Leppälahti
  1. 1A. Craninx
  2. 28A. Kabashi
  3. 24R. Gnanou
  4. 40J. Ojala
  5. 3S. Heiskanen
  6. 19V. Hanninen ▼ 69'
  7. 44E. Bashkirov
  8. 26R. Eremenko ▼ 90'
  9. 12E. Arko-Mensah
  10. 7T. Vayrynen
  11. 10J. Latonen ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 13O. Lyberopoulos
  2. 2B. Dahlstrom
  3. 6H. Woivalin
  4. 9D. Hafstad ▲ 69'
  5. 11E. Vauhkonen
  6. 15G. Europaeus ▲ 86'
  7. 20A. Atarah
  8. 21E. Lappalainen
  9. 30O. Gunes ▲ 90'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Inter Turku
32 60 - 33 +27 61
3
Ilves (bóng đá)
32 68 - 45 +23 60
4
Kuopion Palloseura
22 39 - 23 +16 44
5
Helsingin Jalkapalloklubi
32 74 - 52 +22 49
5
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 45 - 31 +14 41
6
Gnistan
22 34 - 39 -5 28
7
Vaasan Palloseura
22 32 - 34 -2 25
8
FF Jaro
22 25 - 36 -11 25
9
Mariehamn
22 25 - 48 -23 21
10
AC Oulu
22 30 - 48 -18 18
11
Haka
22 27 - 43 -16 16
12
Kooteepee
22 24 - 55 -31 14
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

53Trận đấu46
111Ghi được78
79Thủng lưới82
2.09Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn32
70Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu