Gnistan vs Helsingin Jalkapalloklubi
Tỷ số chung cuộc: Gnistan 2-4 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 28 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 5, hòa 1, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 17
- Sân vận động
- Mustapekka Areena, Helsinki
- Phong độ
- WWDDW Gnistan
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- 20' Evgeny Bashkirov
- 38' 0-1 B. Michel · G. Kanellopoulos
- 41' Jere Kallinen
- HT0-1
- 54' 0-2 S. Hostikka · G. Kanellopoulos
- 57' G. Europaeus 1-2
- 60' ▲ V. Hanninen ▼ A. Kabashi
- 65' 1-3 B. Michel · S. Hostikka
- 67' Jukka Raitala
- 67' Gabriel Europaeus
- 69' ▲ K. Meriluoto ▼ T. Pukki
- 69' ▲ M. Ylitolva ▼ K. Kouassivi-Benissan
- 72' Joakim Latonen
- 74' ▲ A. Atarah ▼ S. Heiskanen
- 74' ▲ D. Hafstad ▼ J. Latonen
- 74' 1-4 K. Meriluoto · P. Mentu
- 79' ▲ L. von Hellens ▼ G. Europaeus
- 79' ▲ O. Gunes ▼ O. Pettersson
- 79' ▲ L. Lingman ▼ G. Kanellopoulos
- 79' ▲ V. Besuijen ▼ B. Michel
- 81' A. Atarah · V. Hanninen 2-4
- 82' Ville Tikkanen
- 88' ▲ B. Lyons-Foster ▼ S. Hostikka
- FT2-4
Đội hình
- 13O. Lyberopoulos 7.9
- 4O. Pettersson ▼ 79' 5.9
- 24R. Gnanou 6.3
- 40J. Ojala 6.0
- 22J. Raitala 6.2
- 3S. Heiskanen ▼ 74' 6.2
- 44E. Bashkirov 3.6
- 28A. Kabashi ▼ 60' 6.7
- 15G. Europaeus ⚽ ▼ 79' 6.6
- 7T. Vayrynen 6.3
- 10J. Latonen ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 25J. Tynkkynen
- 11E. Vauhkonen
- 20A. Atarah ⚽ ▲ 74' 7.5
- 6H. Woivalin
- 19V. Hanninen ▲ 60' 7.0
- 9D. Hafstad ▲ 74' 6.3
- 2B. Dahlstrom
- 5L. von Hellens ▲ 79' 6.7
- 30O. Gunes ▲ 79' 6.3
- 25T. Nijhuis 6.5
- 27K. Kouassivi-Benissan ▼ 69' 7.0
- 3G. Antzoulas 7.3
- 6V. Tikkanen 6.3
- 13K. Simojoki 6.7
- 15J. Kallinen 7.2
- 8G. Kanellopoulos ⇢ ▼ 79' 8.2
- 21P. Mentu ⇢ 7.3
- 99B. Michel ⚽2 ▼ 79' 8.2
- 20T. Pukki ▼ 69' 6.9
- 7S. Hostikka ⚽ ⇢ ▼ 88' 9.9
Dự bị 9
- 1J. Ost
- 16E. Henriksson
- 4A. Ring
- 10L. Lingman ▲ 79' 6.7
- 17V. Besuijen ▲ 79' 7.3
- 42K. Meriluoto ⚽ ▲ 69' 7.2
- 2B. Lyons-Foster ▲ 88'
- 24M. Boamah
- 28M. Ylitolva ▲ 69' 6.5
Thống kê
13⚑5
⚑620
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm25
4Trúng đích11
3Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị3
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
172Chuyền bóng548
138Chuyền chính xác486
80%Chính xác chuyền89%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu53
78Ghi được111
82Thủng lưới79
1.7Bàn thắng mỗi trận2.09
14Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn39
47Hiệp hai70