Helsingin Jalkapalloklubi
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Gnistan

Helsingin Jalkapalloklubi vs Gnistan

Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 2-3 Gnistan tại Veikkausliiga, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 4, hòa 1, Gnistan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Bolt Arena, Helsinki
Phong độ
WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
DWWDD Gnistan
  1. 9' L. Lingman 1-0
  2. 27' 1-1 D. Hafstad
  3. 32' Rachide Gnanou
  4. 42' T. Pukki · S. Hostikka 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' L. Moller B. Michel
  7. 47' Didrik Hafstad
  8. 55' 2-2 E. Bashkirov · R. Eremenko
  9. 66' P. Mentu J. Kallinen
  10. 67' J. Latonen D. Hafstad
  11. 76' A. Tahiri L. Lingman
  12. 76' V. Besuijen S. Hostikka
  13. 76' V. Hanninen S. Heiskanen
  14. 84' J. Raitala O. Olufunwa
  15. 85' K. Kouassivi-Benissan B. Lyons-Foster
  16. 90'+3 Tim Väyrynen
  17. 90' 2-3 T. Vayrynen
  18. FT2-3

Đội hình

Helsingin Jalkapalloklubi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miika Nuutinen
  1. 32Ricardo Friedrich 7.3
  2. 2B. Lyons-Foster ▼ 85' 6.6
  3. 31M. Bogicevic 7.0
  4. 6V. Tikkanen 6.2
  5. 13K. Simojoki 6.2
  6. 10L. Lingman ▼ 76' 7.2
  7. 15J. Kallinen ▼ 66' 6.3
  8. 99B. Michel ▼ 46' 6.6
  9. 4A. Ring 6.6
  10. 7S. Hostikka ▼ 76' 7.3
  11. 20T. Pukki 7.5

Dự bị 9

  1. 16E. Henriksson
  2. 18A. Soiniemi
  3. 27K. Kouassivi-Benissan ▲ 85' 6.3
  4. 98J. Lietsa
  5. 21P. Mentu ▲ 66' 6.3
  6. 22L. Moller ▲ 46' 6.3
  7. 41Y. Karashima
  8. 9A. Tahiri ▲ 76' 6.7
  9. 17V. Besuijen ▲ 76' 6.2
Gnistan Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jussi Leppälahti
  1. 1A. Craninx 6.9
  2. 42O. Olufunwa ▼ 84' 6.0
  3. 24R. Gnanou 6.3
  4. 40J. Ojala 6.7
  5. 4O. Pettersson 6.9
  6. 15G. Europaeus 6.9
  7. 7T. Vayrynen 7.2
  8. 3S. Heiskanen ▼ 76' 7.2
  9. 44E. Bashkirov 7.5
  10. 9D. Hafstad ▼ 67' 6.9
  11. 26R. Eremenko 8.3

Dự bị 9

  1. 13O. Lyberopoulos
  2. 22J. Raitala ▲ 84' 6.3
  3. 5L. von Hellens
  4. 28A. Kabashi
  5. 19V. Hanninen ▲ 76' 6.9
  6. 18M. Ryberg
  7. 30O. Gunes
  8. 10J. Latonen ▲ 67' 6.6
  9. 20A. Atarah

Thống kê

009
630
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm14
4Trúng đích9
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
9Phạt góc6
4Việt vị3
6Phạm lỗi7
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
558Chuyền bóng365
477Chuyền chính xác305
85%Chính xác chuyền84%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Inter Turku
32 60 - 33 +27 61
3
Ilves (bóng đá)
32 68 - 45 +23 60
4
Kuopion Palloseura
22 39 - 23 +16 44
5
Helsingin Jalkapalloklubi
32 74 - 52 +22 49
5
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 45 - 31 +14 41
6
Gnistan
22 34 - 39 -5 28
7
Vaasan Palloseura
22 32 - 34 -2 25
8
FF Jaro
22 25 - 36 -11 25
9
Mariehamn
22 25 - 48 -23 21
10
AC Oulu
22 30 - 48 -18 18
11
Haka
22 27 - 43 -16 16
12
Kooteepee
22 24 - 55 -31 14
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

53Trận đấu46
111Ghi được78
79Thủng lưới82
2.09Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn32
70Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu