AC Oulu vs Ilves (bóng đá)
Tỷ số chung cuộc: AC Oulu 1-0 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Oulu thắng 1, hòa 1, Ilves (bóng đá) thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 18
- Sân vận động
- Raatin stadion, Oulu
- Phong độ
- WLLWD AC Oulu
- WDLLL Ilves (bóng đá)
- 43' Sauli Väisänen
- HT0-0
- 46' ▲ J. Kanga ▼ J. Kilo
- 55' A. Kone · R. Karjalainen 1-0
- 63' ▲ G. Bamba ▼ S. Vaisanen
- 63' ▲ O. Pettersson ▼ M. Rale
- 69' ▲ S. Suvanne ▼ S. Baranov
- 74' ▲ N. Jokelainen ▼ A. Kone
- 80' ▲ L. Ala-Myllymaki ▼ A. Popovitch
- 85' ▲ I. Mendolin ▼ J. Paananen
- 85' ▲ M. Ojala ▼ R. Karjalainen
- 86' Alex Lietsa
- FT1-0
Đội hình
- 13M. Santos
- 3A. Lietsa
- 66J. Pirinen
- 18A. Cassama
- 25M. Arsalo
- 6J. Paananen ▼ 85'
- 11L. Ghezali
- 7R. Karjalainen ▼ 85'
- 27E. Kallio
- 22T. Kaukua
- 32A. Kone ▼ 74'
Dự bị 9
- 99N. Schulz
- 14N. Jokelainen ▲ 74'
- 16O. Kemppainen
- 29S. Silander
- 21I. Mendolin ▲ 85'
- 8M. Ojala ▲ 85'
- 5M. Pitkanen
- 2S. Sipola
- 20K. Jatta
- 12F. Krkalic
- 16T. Miettunen
- 5S. Vaisanen ▼ 63'
- 3M. Rale ▼ 63'
- 24V. Kumpu
- 22O. Multala
- 14A. Popovitch ▼ 80'
- 13K. Wallius
- 17S. Baranov ▼ 69'
- 28J. Kilo ▼ 46'
- 9T. Hytonen
Dự bị 9
- 1O. Virtanen
- 10R. Riski
- 19G. Bamba ▲ 63'
- 45E. Tamminen
- 15L. Ala-Myllymaki ▲ 80'
- 4O. Pettersson ▲ 63'
- 30J. Kanga ▲ 46'
- 25S. Suvanne ▲ 69'
- 33Y. Sacko
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
8Trận đấu13
5Ghi được14
10Thủng lưới12
0.63Bàn thắng mỗi trận1.08
3Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai7