AC Oulu
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Ilves (bóng đá)

AC Oulu vs Ilves (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: AC Oulu 0-4 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Oulu thắng 1, hòa 1, Ilves (bóng đá) thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 20
Sân vận động
Raatin stadion, Oulu
Phong độ
WLLWD AC Oulu
WDLLL Ilves (bóng đá)
  1. 13' Charlemagne Azongnitode
  2. 14' Matias Rale
  3. HT0-0
  4. 49' 0-1 T. Hytonen · R. Riski
  5. 54' 0-2 R. Riski11m
  6. 57' J. Rennicks N. Jokelainen
  7. 57' L. Ghezali S. Harrison
  8. 69' J. Paananen A. Paananen
  9. 69' F. Krkalic O. Virtanen
  10. 69' M. Stjopin J. Kanga
  11. 69' K. Wallius O. Jukkola
  12. 76' Onni Tiihonen
  13. 78' J. Kilo R. Riski
  14. 80' J. Lehtonen S. Silander
  15. 80' M. Ojala C. Azongnitode
  16. 81' 0-3 J. Veteli
  17. 85' A. Akinyemi T. Hytonen
  18. 86' 0-4 J. Kilo
  19. 90'+2 Tatu Miettunen
  20. FT0-4

Đội hình

AC Oulu Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mikko Isokangas
  1. 12J. Pentti 6.7
  2. 5M. Pitkanen 6.2
  3. 75S. Say 6.2
  4. 20C. Azongnitode ▼ 80' 6.2
  5. 29S. Silander ▼ 80' 7.5
  6. 17O. Tiihonen 6.7
  7. 19A. Paananen ▼ 69' 6.3
  8. 18A. Cassama 6.7
  9. 23S. Harrison ▼ 57' 6.6
  10. 26J. Korkko 6.2
  11. 14N. Jokelainen ▼ 57' 6.2

Dự bị 9

  1. 99N. Schulz
  2. 2S. Holtta
  3. 3J. Lehtonen ▲ 80' 6.3
  4. 4M. Jatta
  5. 8M. Ojala ▲ 80' 6.7
  6. 9J. Rennicks ▲ 57' 6.2
  7. 11L. Ghezali ▲ 57' 6.2
  8. 21I. Mendolin
  9. 37J. Paananen ▲ 69' 5.6
Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Joonas Rantanen
  1. 1O. Virtanen ▼ 69' 6.7
  2. 22A. Maenpaa 7.3
  3. 16T. Miettunen 8.2
  4. 3M. Rale 7.2
  5. 19O. Jukkola ▼ 69' 6.6
  6. 30J. Kanga ▼ 69' 7.5
  7. 14A. Popovitch 7.0
  8. 7J. Veteli 8.9
  9. 10R. Riski ▼ 78' 8.3
  10. 9T. Hytonen ▼ 85' 7.7
  11. 17M. Soderback 7.7

Dự bị 7

  1. 12F. Krkalic ▲ 69' 6.9
  2. 5S. Vaisanen
  3. 8M. Stjopin ▲ 69' 6.7
  4. 13K. Wallius ▲ 69' 6.6
  5. 18V. Ulundu
  6. 27A. Akinyemi ▲ 85' 6.3
  7. 28J. Kilo ▲ 78' 7.6

Thống kê

024
820
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm15
2Trúng đích8
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc8
1Việt vị3
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
269Chuyền bóng550
207Chuyền chính xác469
77%Chính xác chuyền85%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Inter Turku
32 60 - 33 +27 61
3
Ilves (bóng đá)
32 68 - 45 +23 60
4
Kuopion Palloseura
22 39 - 23 +16 44
5
Helsingin Jalkapalloklubi
32 74 - 52 +22 49
5
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 45 - 31 +14 41
6
Gnistan
22 34 - 39 -5 28
7
Vaasan Palloseura
22 32 - 34 -2 25
8
FF Jaro
22 25 - 36 -11 25
9
Mariehamn
22 25 - 48 -23 21
10
AC Oulu
22 30 - 48 -18 18
11
Haka
22 27 - 43 -16 16
12
Kooteepee
22 24 - 55 -31 14
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
64Ghi được90
72Thủng lưới71
1.52Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu