AC Oulu vs Ilves (bóng đá)
Tỷ số chung cuộc: AC Oulu 0-1 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Oulu thắng 1, hòa 1, Ilves (bóng đá) thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 18
- Sân vận động
- Raatin stadion, Oulu
- Phong độ
- WLLWD AC Oulu
- WDLLL Ilves (bóng đá)
- 8' D. Barrow
- 38' ▲ L. Ala-Myllymäki ▼ M. Stjopin
- 39' A. Coffey
- 39' A. Coffey
- 39' A. Coffey
- 41' K. Bratsos
- 45'+4 J. Veteli
- HT0-0
- 55' 0-1 L. Ala-Myllymäki
- 56' ▲ R. Salo ▼ A. Paananen
- 56' ▲ J. Huhtala ▼ J. Körkkö
- 67' ▲ A. Kanté ▼ J. Veteli
- 67' ▲ M. Söderbäck ▼ O. Jukkola
- 75' ▲ N. Orjala ▼ D. Barrow
- 75' ▲ Y. Daoussi ▼ André Al Sanati
- 83' ▲ A. Peltola ▼ D. Metaxas
- 83' ▲ A. Mäenpää ▼ A. Popovitch
- 83' ▲ D. Bulgakov ▼ T. Miettunen
- 90'+5 A. Kante
- FT0-1
Đội hình
- 35C. Ward
- 5José Elo
- 4L. Abadid
- 19A. Paananen ▼ 56'
- 22J. Dunwoody
- 18D. Metaxas ▼ 83'
- 29S. Bengtsson
- 10D. Barrow ▼ 75'
- 15André Al Sanati ▼ 75'
- 9A. Coffey
- 33J. Körkkö ▼ 56'
Dự bị 7
- 21R. Salo ▲ 56'
- 11J. Huhtala ▲ 56'
- 26N. Orjala ▲ 75'
- 24Y. Daoussi ▲ 75'
- 6A. Peltola ▲ 83'
- 27N. Kaikkonen
- 44E. Saarela
- 12V. Seppä
- 16T. Miettunen ▼ 83'
- 3Jorginho
- 5J. Pikkarainen
- 44J. Akpudje
- 7J. Veteli ▼ 67'
- 14A. Popovitch ▼ 83'
- 6D. Arifi
- 10R. Riski
- 8M. Stjopin ▼ 38'
- 19O. Jukkola ▼ 67'
Dự bị 7
- 15L. Ala-Myllymäki ▲ 38'
- 24A. Kanté ▲ 67'
- 17M. Söderbäck ▲ 67'
- 22A. Mäenpää ▲ 83'
- 31D. Bulgakov ▲ 83'
- 32L. Väyrynen
- 27J. Riissanen
Thống kê
23
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 22 | +17 | 44 | |
| 3 | 27 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 3 | 22 | 45 - 25 | +20 | 39 | |
| 4 | 27 | 46 - 44 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 40 - 43 | -3 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 31 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 9 | 22 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 38 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 51 | -32 | 13 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu44
57Ghi được78
57Thủng lưới53
1.43Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai43