Ilves (bóng đá)
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AC Oulu

Ilves (bóng đá) vs AC Oulu

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 0-0 AC Oulu tại Veikkausliiga, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 8, hòa 1, AC Oulu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 8
Phong độ
DLLLW Ilves (bóng đá)
LLWDL AC Oulu
  1. 6' M. Koskela
  2. 34' N. Jokelainen
  3. 35' F. Aspegren
  4. HT0-0
  5. 46' M. Stjopin M. Soderback
  6. 46' T. Miettunen A. Maenpaa
  7. 46' J. Paananen O. Tiihonen
  8. 58' C. Silas A. Paananen
  9. 69' R. Riski T. Hytonen
  10. 69' L. Ala-Myllymaki J. Veteli
  11. 75' S. Vaisanen
  12. 76' V. Ulundu K. Wallius
  13. 76' J. Korkko D. Barrow
  14. 80' M. Stjopin
  15. 90'+4 R. Riski
  16. FT0-0

Đội hình

Ilves (bóng đá) HLV: Joonas Rantanen
  1. 1O. Virtanen
  2. 42F. Aspegren
  3. 5S. Vaisanen
  4. 22A. Maenpaa ▼ 46'
  5. 3M. Rale
  6. 13K. Wallius ▼ 76'
  7. 7J. Veteli ▼ 69'
  8. 14A. Popovitch
  9. 17M. Soderback ▼ 46'
  10. 9T. Hytonen ▼ 69'
  11. 19O. Jukkola

Dự bị 9

  1. 8M. Stjopin ▲ 46'
  2. 10R. Riski ▲ 69'
  3. 18V. Ulundu ▲ 76'
  4. 27A. Akinyemi
  5. 15L. Ala-Myllymaki ▲ 69'
  6. 30J. Kanga
  7. 12F. Krkalic
  8. 16T. Miettunen ▲ 46'
  9. 24V. Kumpu
AC Oulu HLV: Mikko Isokangas
  1. 1W. Eskelinen
  2. 38L. Bergsma
  3. 33M. Koskela
  4. 29S. Silander
  5. 18A. Cassama
  6. 19A. Paananen ▼ 58'
  7. 14N. Jokelainen
  8. 17O. Tiihonen ▼ 46'
  9. 10D. Barrow ▼ 76'
  10. 9J. Rennicks
  11. 22T. Kaukua

Dự bị 8

  1. 37J. Paananen ▲ 46'
  2. 6C. Silas ▲ 58'
  3. 24A. Dumbuya
  4. 26J. Korkko ▲ 76'
  5. 99N. Schulz
  6. 3J. Lehtonen
  7. 4M. Jatta
  8. 5M. Pitkanen

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Inter Turku
32 60 - 33 +27 61
3
Ilves (bóng đá)
32 68 - 45 +23 60
4
Kuopion Palloseura
22 39 - 23 +16 44
5
Helsingin Jalkapalloklubi
32 74 - 52 +22 49
5
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 45 - 31 +14 41
6
Gnistan
22 34 - 39 -5 28
7
Vaasan Palloseura
22 32 - 34 -2 25
8
FF Jaro
22 25 - 36 -11 25
9
Mariehamn
22 25 - 48 -23 21
10
AC Oulu
22 30 - 48 -18 18
11
Haka
22 27 - 43 -16 16
12
Kooteepee
22 24 - 55 -31 14
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
90Ghi được64
71Thủng lưới72
2Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn28
57Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu