Ilves (bóng đá)
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
AC Oulu

Ilves (bóng đá) vs AC Oulu

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 3-2 AC Oulu tại Veikkausliiga, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 8, hòa 1, AC Oulu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 5
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Phong độ
WDLLL Ilves (bóng đá)
WLLWD AC Oulu
  1. 8' R. Riski · O. Jukkola 1-0
  2. 12' M. Söderbäck R. Riski
  3. 14' S. Holtta
  4. 18' 1-1 A. Coffey · J. Rennicks
  5. 36' J. Kallinen
  6. 40' Y. Daoussi
  7. HT1-1
  8. 59' D. Barrow Marcos André
  9. 63' 1-2 J. Rennicks · J. Dunwoody
  10. 65' V. Ulundu L. Ala-Myllymäki
  11. 67' S. Haarala11m 2-2
  12. 70' S. Haarala11m 3-2
  13. 71' J. Körkkö D. Metaxas
  14. 74' O. Jukkola
  15. 74' J. Korkko
  16. 75' M. Kivikko Jorginho
  17. 76' N. Hasa O. Jukkola
  18. 78' A. Popovitch
  19. 89' O. Virtanen
  20. 90'+3 T. Miettunen
  21. FT3-2

Đội hình

Ilves (bóng đá) HLV: J. Rantanen
  1. 1O. Virtanen
  2. 16T. Miettunen
  3. 22A. Mäenpää
  4. 3Jorginho ▼ 75'
  5. 5J. Pikkarainen
  6. 7J. Veteli
  7. 14A. Popovitch
  8. 15L. Ala-Myllymäki ▼ 65'
  9. 10R. Riski ▼ 12'
  10. 29S. Haarala
  11. 19O. Jukkola ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 17M. Söderbäck ▲ 12'
  2. 9V. Ulundu ▲ 65'
  3. 2M. Kivikko ▲ 75'
  4. 23N. Hasa ▲ 76'
  5. 8M. Stjopin
  6. 12J. Viitala
  7. 4M. Umar
AC Oulu HLV: R. Ojanen
  1. 35C. Ward
  2. 2S. Hölttä
  3. 24Y. Daoussi
  4. 20J. Lehtiranta
  5. 4L. Abadid
  6. 22J. Dunwoody
  7. 8J. Kallinen
  8. 18D. Metaxas ▼ 71'
  9. 12J. Rennicks
  10. 9A. Coffey
  11. 28Marcos André ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 10D. Barrow ▲ 59'
  2. 33J. Körkkö ▲ 71'
  3. 23J. Pentti
  4. 21R. Salo
  5. 11J. Huhtala
  6. 5José Elo
  7. 16O. Salmensuu

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu40
78Ghi được57
53Thủng lưới57
1.77Bàn thắng mỗi trận1.43
19Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu