GrIFK
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Ilves (bóng đá) II

GrIFK vs Ilves (bóng đá) II

Tỷ số chung cuộc: GrIFK 3-2 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GrIFK thắng 7, hòa 0, Ilves (bóng đá) II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 18
Phong độ
WLWWD GrIFK
WLLWW Ilves (bóng đá) II
  1. 1' 0-1 R. Rautavirta
  2. 11' T. Deen 1-1
  3. 21' E. Frondelius 2-1
  4. 30' N. Ala-Nikkola S. Syrjanen
  5. 41' M. Markhiev
  6. 43' F. Kouakou
  7. 44' T. Pekkala 3-1
  8. HT3-1
  9. 46' A. Rasanen O. Multala
  10. 46' V. Lehtomaki J. Riissanen
  11. 56' S. Suvanne
  12. 61' E. Tashevci K. Tahiri
  13. 61' A. Aethe J. Bergman
  14. 66' R. Halonen O. Tiitinen
  15. 71' 3-2 V. Valkealahti
  16. 77' B. Kouyate J. Mustalampi
  17. 77' A. Andersson H. Hellsten
  18. 82' M. Laaksonen S. Suvanne
  19. 84' M. Peci A. Kallio
  20. 90'+3 A. Rasanen
  21. 90'+5 M. Laaksonen
  22. FT3-2

Đội hình

GrIFK
  1. 1L. Koski
  2. 3V. Makela
  3. 7T. Deen
  4. 8A. Kallio ▼ 84'
  5. 9J. Mustalampi ▼ 77'
  6. 13H. Hellsten ▼ 77'
  7. 16K. Tahiri ▼ 61'
  8. 25E. Frondelius
  9. 26J. Bergman ▼ 61'
  10. 28T. Pekkala
  11. 29M. Markhiev

Dự bị 6

  1. 12V. Vahaketo
  2. 6E. Tashevci ▲ 61'
  3. 11A. Aethe ▲ 61'
  4. 14M. Peci ▲ 84'
  5. 20B. Kouyate ▲ 77'
  6. 4A. Andersson ▲ 77'
Ilves (bóng đá) II
  1. 26S. Suvanne ▼ 82'
  2. 34V. Valkealahti
  3. 35O. Tiitinen ▼ 66'
  4. 36R. Aho
  5. 42L. Lehtonen
  6. 43N. Husu
  7. 45F. Kouakou
  8. 51J. Riissanen ▼ 46'
  9. 72O. Multala ▼ 46'
  10. 74S. Syrjanen ▼ 30'
  11. 99R. Rautavirta

Dự bị 6

  1. 38R. Halonen ▲ 66'
  2. 39M. Laaksonen ▲ 82'
  3. 73A. Rasanen ▲ 46'
  4. 90N. Ala-Nikkola ▲ 30'
  5. 95V. Lehtomaki ▲ 46'
  6. 97A. Ljungqvist

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Honka
18 56 - 17 +39 43
2
ÅIFK
18 38 - 18 +20 39
3
EPS
18 39 - 26 +13 32
4
HJS Akatemia
18 30 - 24 +6 31
5
Ilves (bóng đá) II
18 51 - 30 +21 30
6
P-Iirot
18 30 - 25 +5 27
7
GrIFK
18 23 - 31 -8 24
8
EBK
18 27 - 43 -16 15
9
Musa
18 19 - 55 -36 12
10
NJS
18 10 - 54 -44 1
Kakkonen Group B (Winners stage)

So sánh

9Trận đấu12
11Ghi được39
18Thủng lưới18
1.22Bàn thắng mỗi trận3.25
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu