GrIFK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ilves (bóng đá) II

GrIFK vs Ilves (bóng đá) II

Tỷ số chung cuộc: GrIFK 2-1 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GrIFK thắng 7, hòa 0, Ilves (bóng đá) II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 3
Sân vận động
Kauniaisten Keskuskenttä, Grankulla
Phong độ
WLWWD GrIFK
WLLWW Ilves (bóng đá) II
  1. 1' D. Langhoff 1-0
  2. 38' H. Assehnoun J. Hakola
  3. HT1-0
  4. 48' A. Mazouz
  5. 48' V. Tiilikainen A. Mazouz
  6. 51' 1-1 L. Orava
  7. 53' D. Langhoff 2-1
  8. 56' E. Patut
  9. 59' O. Paavola L. Orava
  10. 60' A. Tulehmo A. Lähteenmäki
  11. 71' E. Valli A. Chaudhry
  12. 71' E. Asikainen L. Pentti
  13. 71' J. Hallivuori J. Moisio
  14. 74' H. Hellstén V. Azemi
  15. 74' H. Mohamed D. Langhoff
  16. 74' K. Dubova J. Salo
  17. FT2-1

Đội hình

GrIFK
  1. 1T. Vuorinen
  2. 16A. Beijar
  3. 19J. Salo ▼ 74'
  4. 7J. Hakola ▼ 38'
  5. 10J. Törmänen
  6. 4B. Kouyaté
  7. 8V. Azemi ▼ 74'
  8. 27A. Mazouz ▼ 48'
  9. 9D. Langhoff ▼ 74'
  10. 13A. Sainio
  11. 14A. Palmgren

Dự bị 7

  1. 18H. Assehnoun ▲ 38'
  2. 23V. Tiilikainen ▲ 48'
  3. 24H. Hellstén ▲ 74'
  4. 25H. Mohamed ▲ 74'
  5. 26K. Dubova ▲ 74'
  6. 3O. Pitkänen
  7. 12N. Lampen
Ilves (bóng đá) II HLV: M. Lahtinen
  1. 32L. Väyrynen
  2. 4J. Koistinen
  3. 13J. Pietola
  4. 18L. Pentti ▼ 71'
  5. 19J. Moisio ▼ 71'
  6. 3A. Chaudhry ▼ 71'
  7. 8E. Patut
  8. 10L. Orava ▼ 59'
  9. 7J. Ojanen
  10. 28A. Lähteenmäki ▼ 60'
  11. 27R. Väisänen

Dự bị 7

  1. 9O. Paavola ▲ 59'
  2. 33A. Tulehmo ▲ 60'
  3. 5E. Valli ▲ 71'
  4. 20E. Asikainen ▲ 71'
  5. 21J. Hallivuori ▲ 71'
  6. 12S. Korri
  7. 30I. Talvitie

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
44Ghi được30
42Thủng lưới55
1.83Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu