Ilves (bóng đá) II vs GrIFK
Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 1-2 GrIFK tại Kakkonen - Lohko B, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 3, hòa 0, GrIFK thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 13
- Phong độ
- WLLWW Ilves (bóng đá) II
- WLWWD GrIFK
- 19' J. Ojanen 1-0
- 36' ▲ H. Assehnoun ▼ K. Dubova
- 45'+1 V. Tiilikainen
- HT1-0
- 47' 1-1 M. Sorvali
- 56' 1-2 V. Tiilikainen
- 67' H. Hellsten
- 68' ▲ A. Ciriaco ▼ J. Riissanen
- 68' ▲ L. Kyllönen ▼ E. Valli
- 71' ▲ N. Pulkkinen ▼ D. Langhoff
- 71' ▲ J. Hormavirta ▼ J. Törmänen
- 71' ▲ R. Ruokokoski ▼ V. Tiilikainen
- 76' ▲ L. Orava ▼ R. Väisänen
- 83' ▲ L. Pentti ▼ J. Ojanen
- 83' ▲ S. Huotari ▼ J. Pietola
- 83' ▲ A. Beijar ▼ M. Sorvali
- 90'+1 B. Bushara
- FT1-2
Đội hình
- 32J. Viitala
- 4J. Koistinen
- 13J. Pietola ▼ 83'
- 19J. Moisio
- 5E. Valli ▼ 68'
- 6J. Riissanen ▼ 68'
- 7J. Ojanen ▼ 83'
- 20E. Asikainen
- 11B. Bushara
- 27R. Väisänen ▼ 76'
- 30A. Tulehmo
Dự bị 7
- 16A. Ciriaco ▲ 68'
- 25L. Kyllönen ▲ 68'
- 10L. Orava ▲ 76'
- 17L. Pentti ▲ 83'
- 26S. Huotari ▲ 83'
- 12S. Korri
- 21J. Hallivuori
- 1T. Vuorinen
- 24H. Hellstén
- 26K. Dubova ▼ 36'
- 10J. Törmänen ▼ 71'
- 11O. Khary
- 4B. Kouyaté
- 23V. Tiilikainen ▼ 71'
- 89A. Arrakoski
- 9D. Langhoff ▼ 71'
- 13A. Sainio
- 29M. Sorvali ▼ 83'
Dự bị 7
- 18H. Assehnoun ▲ 36'
- 20N. Pulkkinen ▲ 71'
- 21J. Hormavirta ▲ 71'
- 7R. Ruokokoski ▲ 71'
- 16A. Beijar ▲ 83'
- 12N. Lampen
- 3O. Pitkänen
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 20 | +30 | 48 | |
| 2 | 22 | 63 - 31 | +32 | 45 | |
| 3 | 22 | 53 - 43 | +10 | 43 | |
| 4 | 22 | 54 - 30 | +24 | 41 | |
| 5 | 22 | 40 - 32 | +8 | 37 | |
| 6 | 22 | 39 - 40 | -1 | 35 | |
| 7 | 22 | 39 - 42 | -3 | 32 | |
| 8 | 22 | 37 - 34 | +3 | 30 | |
| 9 | 22 | 28 - 50 | -22 | 20 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 18 | |
| 11 | 22 | 20 - 51 | -31 | 16 | |
| 12 | 22 | 25 - 58 | -33 | 12 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
30Ghi được44
55Thủng lưới42
1.25Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai30