Ilves (bóng đá) II
2 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
GrIFK

Ilves (bóng đá) II vs GrIFK

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 2-4 GrIFK tại Kakkonen - Lohko B, 24 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 3, hòa 0, GrIFK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 5
Trọng tài
J. Mainz
Phong độ
WLLWW Ilves (bóng đá) II
WLWWD GrIFK
  1. 17' 0-1 S. Veijola
  2. 24' 0-2 M. Pyysalo
  3. 33' 0-3 N. Pulkkinen
  4. 39' 0-4 N. Pulkkinen
  5. HT0-4
  6. 46' E. Valli L. Rasinen
  7. 46' B. Bushara M. Peltola
  8. 46' V. Hiilloskorpi L. Berg
  9. 48' A. Ruuth 1-4
  10. 49' R. Lehtonen 2-4
  11. 53' J. Hakola M. Pyysalo
  12. 65' J. Britschgi J. Törmänen
  13. 65' S. Langhoff N. Pulkkinen
  14. 72' A. Lindblad
  15. 82' A. Keso N. Hasa
  16. 82' I. Vaajanen J. Koistinen
  17. 85' H. Hellsten
  18. 90'+4 B. Bushara
  19. 90'+5 T. Vuorinen
  20. 90' J. Lahtinen P. Meyer
  21. FT2-4

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: T. Priha
  1. 32M. Riikonen
  2. 23S. Dahan
  3. 13J. Pietola
  4. 2L. Rasinen ▼ 46'
  5. 20L. Berg ▼ 46'
  6. 16A. Ruuth
  7. 4J. Koistinen ▼ 82'
  8. 8R. Lehtonen
  9. 7T. Hytönen
  10. 10M. Peltola ▼ 46'
  11. 22N. Hasa ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 5E. Valli ▲ 46'
  2. 18B. Bushara ▲ 46'
  3. 21V. Hiilloskorpi ▲ 46'
  4. 15A. Keso ▲ 82'
  5. 84I. Vaajanen ▲ 82'
  6. 14A. Kavén
  7. 30J. Pero
GrIFK HLV: J. Nieminen
  1. 1T. Vuorinen
  2. 8J. Ilomäki
  3. 24H. Hellstén
  4. 26A. Lindblad
  5. 10J. Törmänen ▼ 65'
  6. 6M. Pyysalo ▼ 53'
  7. 11O. Khary
  8. 5S. Veijola
  9. 20N. Pulkkinen ▼ 65'
  10. 17P. Meyer ▼ 90'
  11. 9D. Langhoff

Dự bị 6

  1. 7J. Hakola ▲ 53'
  2. 16J. Britschgi ▲ 65'
  3. 19S. Langhoff ▲ 65'
  4. 89J. Lahtinen ▲ 90'
  5. 2M. Kulmala
  6. 12K. Lindeman

Thống kê

01
30

So sánh

23Trận đấu22
34Ghi được44
45Thủng lưới40
1.48Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu