Ilves (bóng đá) II
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
GrIFK

Ilves (bóng đá) II vs GrIFK

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 3-1 GrIFK tại Kakkonen - Lohko B, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 3, hòa 0, GrIFK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 2
Trọng tài
J. Manninen
Phong độ
WLLWW Ilves (bóng đá) II
WLWWD GrIFK
  1. 19' 0-1 V. Tiilikainen
  2. 29' B. Bushara
  3. HT0-1
  4. 56' T. Hytönen J. Moisio
  5. 56' O. Jukkola M. Peltola
  6. 59' A. Arrakoski
  7. 60' L. Kyllönen11m 1-1
  8. 62' O. Jukkola 2-1
  9. 68' J. Hakola V. Tiilikainen
  10. 68' N. Pulkkinen J. Törmänen
  11. 70' L. Rasinen
  12. 70' H. Hellsten
  13. 76' O. Pitkänen J. Hormavirta
  14. 76' H. Hellstén J. Ilomäki
  15. 82' L. Berg N. Hasa
  16. 87' P. Meyer A. Arrakoski
  17. 90'+3 M. Minkkinen B. Bushara
  18. 90'+1 T. Hytönen 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: T. Priha
  1. 12E. Huuhtanen
  2. 4J. Koistinen
  3. 13J. Pietola
  4. 2L. Rasinen
  5. 19J. Moisio ▼ 56'
  6. 6J. Riissanen
  7. 8R. Lehtonen
  8. 25L. Kyllönen
  9. 22N. Hasa ▼ 82'
  10. 10M. Peltola ▼ 56'
  11. 21B. Bushara ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 7T. Hytönen ▲ 56'
  2. 29O. Jukkola ▲ 56'
  3. 20L. Berg ▲ 82'
  4. 15M. Minkkinen ▲ 90'
  5. 5E. Valli
  6. 14O. Aro
GrIFK HLV: J. Mattfolk
  1. 1T. Vuorinen
  2. 8J. Ilomäki ▼ 76'
  3. 19J. Salo
  4. 21J. Hormavirta ▼ 76'
  5. 10J. Törmänen ▼ 68'
  6. 11O. Khary
  7. 5S. Veijola
  8. 29M. Sorvali
  9. 23V. Tiilikainen ▼ 68'
  10. 26A. Arrakoski ▼ 87'
  11. 9D. Langhoff

Dự bị 7

  1. 7J. Hakola ▲ 68'
  2. 20N. Pulkkinen ▲ 68'
  3. 3O. Pitkänen ▲ 76'
  4. 24H. Hellstén ▲ 76'
  5. 17P. Meyer ▲ 87'
  6. 25Z. Tawil
  7. 31T. Hämäläinen

Thống kê

02
20

So sánh

28Trận đấu25
47Ghi được42
48Thủng lưới38
1.68Bàn thắng mỗi trận1.68
5Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu