P-Iirot
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Ilves (bóng đá) II

P-Iirot vs Ilves (bóng đá) II

Tỷ số chung cuộc: P-Iirot 2-1 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 24 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P-Iirot thắng 5, hòa 0, Ilves (bóng đá) II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 14
Sân vận động
Äijänsuon Stadion, Rauma
Phong độ
LLDWL P-Iirot
WLLWW Ilves (bóng đá) II
  1. 7' U. Rouna 1-0
  2. 21' U. Rouna 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' T. Mononen N. Kyllonen
  5. 46' R. Halonen Y. Sacko
  6. 46' S. Syrjanen N. Ala-Nikkola
  7. 63' N. Rajamaki U. Rouna
  8. 69' L. Lehtonen V. Valkealahti
  9. 74' D. Amoo
  10. 75' I. Moussa T. Ayannubi
  11. 81' K. Hassel
  12. 82' L. Orava R. Rautavirta
  13. 88' R. Koikkalainen
  14. 89' 2-1 E. Tamminen11m
  15. FT2-1

Đội hình

P-Iirot
  1. 30R. Koikkalainen
  2. 5S. Huotari
  3. 6A. Vyyrylainen
  4. 8T. Silvennoinen
  5. 9Layon
  6. 10R. Hammar
  7. 11U. Rouna ▼ 63'
  8. 15D. Amoo
  9. 18T. Ayannubi ▼ 75'
  10. 29E. Lymy
  11. 31M. Honkaniemi

Dự bị 9

  1. 1M. Lainio
  2. 3A. Arvela
  3. 4P. Elamo
  4. 13N. Lehtonen
  5. 14I. Moussa ▲ 75'
  6. 17V. Valo
  7. 22K. Hassel ▲ 81'
  8. 28J. Helin
  9. 32N. Rajamaki ▲ 63'
Ilves (bóng đá) II
  1. 43N. Husu
  2. 26N. Kyllonen ▼ 46'
  3. 34V. Valkealahti ▼ 69'
  4. 36R. Aho
  5. 39M. Laaksonen
  6. 45E. Tamminen
  7. 73A. Rasanen
  8. 84Y. Sacko ▼ 46'
  9. 90N. Ala-Nikkola ▼ 46'
  10. 95V. Lehtomaki
  11. 99R. Rautavirta ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 97A. Ljungqvist
  2. 35T. Mononen ▲ 46'
  3. 38R. Halonen ▲ 46'
  4. 42A. Hjelm
  5. 44J. Toivonen
  6. 51L. Orava ▲ 82'
  7. 53L. Lehtonen ▲ 69'
  8. 74S. Syrjanen ▲ 46'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Honka
18 56 - 17 +39 43
2
ÅIFK
18 38 - 18 +20 39
3
EPS
18 39 - 26 +13 32
4
HJS Akatemia
18 30 - 24 +6 31
5
Ilves (bóng đá) II
18 51 - 30 +21 30
6
P-Iirot
18 30 - 25 +5 27
7
GrIFK
18 23 - 31 -8 24
8
EBK
18 27 - 43 -16 15
9
Musa
18 19 - 55 -36 12
10
NJS
18 10 - 54 -44 1

So sánh

10Trận đấu12
13Ghi được39
17Thủng lưới18
1.3Bàn thắng mỗi trận3.25
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu