Ilves (bóng đá) II
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
P-Iirot

Ilves (bóng đá) II vs P-Iirot

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 4-1 P-Iirot tại Kakkonen - Lohko B, 29 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 5, hòa 0, P-Iirot thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 10
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Phong độ
WLLWW Ilves (bóng đá) II
LLDWL P-Iirot
  1. 20' T. Ala 1-0
  2. 34' 1-1 M. Jalkanen
  3. 36' E. Mannisto
  4. HT1-1
  5. 47' O. Paavola 2-1
  6. 59' M. Koivuniemi O. Tiitinen
  7. 67' Markus Babb V. Pohtio
  8. 67' J. Helin A. Johansson
  9. 69' L. Orava O. Paavola
  10. 69' E. Turkki S. Suvanne
  11. 71' T. Halminen
  12. 71' I. Talvitie11m 3-1
  13. 77' J. Pietola T. Ala
  14. 77' A. Tulehmo R. Väisänen
  15. 77' L. Orava 4-1
  16. 82' T. Silvennoinen
  17. 83' A. Kainulainen E. Ahde
  18. 89' J. Moisio
  19. FT4-1

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: Santesmases
  1. 32O. Huuhtanen
  2. 19J. Moisio
  3. 40J. Riissanen
  4. 25S. Suvanne ▼ 69'
  5. 29D. Kocol
  6. 8T. Ala ▼ 77'
  7. 22I. Talvitie
  8. 28O. Tiitinen ▼ 59'
  9. 9O. Paavola ▼ 69'
  10. 27R. Väisänen ▼ 77'
  11. 31M. Umar

Dự bị 7

  1. 17M. Koivuniemi ▲ 59'
  2. 10L. Orava ▲ 69'
  3. 71E. Turkki ▲ 69'
  4. 13J. Pietola ▲ 77'
  5. 43A. Tulehmo ▲ 77'
  6. 6T. Sovelius
  7. 1W. Roiha
P-Iirot HLV: J. Grasso
  1. 12E. Männistö
  2. 11A. Johansson ▼ 67'
  3. 4C. Abdou
  4. 21Matias Babb
  5. 5T. Halminen
  6. 14W. Abdelali
  7. 8T. Silvennoinen
  8. 7O. Repo
  9. 18E. Ahde ▼ 83'
  10. 10M. Jalkanen
  11. 17V. Pohtio ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 2Markus Babb ▲ 67'
  2. 28J. Helin ▲ 67'
  3. 13A. Kainulainen ▲ 83'
  4. 24J. Halminen
  5. 30L. Kanerva

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku II
20 71 - 28 +43 47
2
HJS Akatemia
20 46 - 23 +23 41
3
Tampere United
20 46 - 22 +24 37
4
VJS
20 45 - 28 +17 35
5
P-Iirot
20 46 - 33 +13 34
6
TPV
20 35 - 33 +2 32
7
Honka
20 34 - 38 -4 24
8
Ilves (bóng đá) II
20 39 - 48 -9 22
9
EBK
20 27 - 64 -37 17
10
I-Kissat
20 31 - 68 -37 16
11
SexyPöxyt
20 27 - 62 -35 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

26Trận đấu29
53Ghi được63
59Thủng lưới50
2.04Bàn thắng mỗi trận2.17
4Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu