P-Iirot
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ilves (bóng đá) II

P-Iirot vs Ilves (bóng đá) II

Tỷ số chung cuộc: P-Iirot 1-0 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 17 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P-Iirot thắng 5, hòa 0, Ilves (bóng đá) II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 15
Sân vận động
Äijänsuon Stadion, Rauma
Trọng tài
A. Makkonen
Phong độ
LLDWL P-Iirot
WLLWW Ilves (bóng đá) II
  1. HT0-0
  2. 52' M. Jalkanen 1-0
  3. 64' Nicolas Gomes J. Whiting
  4. 67' M. Silvennoinen T. Varhi
  5. 67' A. Ruuth O. Jukkola
  6. 74' L. Kyllönen L. Berg
  7. 79' M. Rantamäki A. Ljesnjanin
  8. 79' T. Silvennoinen M. Jalkanen
  9. 83' A. Rasmus A. Salonen
  10. 84' B. Bushara J. Laine
  11. 84' J. Koistinen R. Lehtonen
  12. 88' A. Rapala
  13. FT1-0

Đội hình

P-Iirot HLV: S. Green
  1. 1M. Lainio
  2. 3M. Majapuro
  3. 5K. Radchenko
  4. 31A. Arvela
  5. 32M. Babb
  6. 18A. Rapala
  7. 8J. Whiting ▼ 64'
  8. 6M. Walden
  9. 27A. Salonen ▼ 83'
  10. 2A. Ljesnjanin ▼ 79'
  11. 11M. Jalkanen ▼ 79'

Dự bị 6

  1. 10Nicolas Gomes ▲ 64'
  2. 17M. Rantamäki ▲ 79'
  3. 22T. Silvennoinen ▲ 79'
  4. 30A. Rasmus ▲ 83'
  5. 34J. Ahonen
  6. 12J. Pietilä
Ilves (bóng đá) II HLV: T. Priha
  1. 32E. Huuhtanen
  2. 23B. Mensah
  3. 21T. Mäntynen
  4. 13J. Pietola
  5. 25J. Laine ▼ 84'
  6. 8R. Lehtonen ▼ 84'
  7. 20L. Berg ▼ 74'
  8. 4O. Jukkola ▼ 67'
  9. 3M. Stjopin
  10. 26T. Varhi ▼ 67'
  11. 22N. Hasa

Dự bị 5

  1. 6M. Silvennoinen ▲ 67'
  2. 5A. Ruuth ▲ 67'
  3. 16L. Kyllönen ▲ 74'
  4. 18B. Bushara ▲ 84'
  5. 15J. Koistinen ▲ 84'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
17 56 - 14 +42 49
2
Ilves (bóng đá) II
17 39 - 23 +16 34
3
HJS Akatemia
17 32 - 30 +2 28
4
PIF
17 26 - 19 +7 27
5
Atlantis
17 42 - 41 +1 26
6
KaaPo
17 35 - 26 +9 24
7
FC jazz
17 32 - 28 +4 21
8
GrIFK
17 32 - 41 -9 19
9
SalPa
17 29 - 34 -5 18
10
TPV
17 24 - 38 -14 18
11
FC Espoo
17 22 - 39 -17 11
12
P-Iirot
17 10 - 46 -36 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu20
13Ghi được46
47Thủng lưới29
0.72Bàn thắng mỗi trận2.3
3Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn14
4Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu