P-Iirot
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ilves (bóng đá) II

P-Iirot vs Ilves (bóng đá) II

Tỷ số chung cuộc: P-Iirot 2-1 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 31 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P-Iirot thắng 5, hòa 0, Ilves (bóng đá) II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Vòng 18
Phong độ
LLDWL P-Iirot
WLLWW Ilves (bóng đá) II
  1. 34' E. Mbachu 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' E. Mbachu 2-0
  4. 64' E. Mömmö A. Toivonen
  5. 64' M. Pertola K. Siivonen
  6. 64' M. Rautiola R. Lehtonen
  7. 72' E. Kuusela T. Kazi
  8. 83' O. Johnston A. Leppänen
  9. 86' 2-1 E. Mömmö
  10. 89' K. Kankare E. Kaipio
  11. FT2-1

Đội hình

P-Iirot HLV: S. Green
  1. 12H. Saarinen
  2. 4V. Veijanen
  3. 24O. Schultz
  4. 14E. Kaipio ▼ 89'
  5. 7J. Torkkeli
  6. 9Juuso Aalto
  7. 8K. Siivonen ▼ 64'
  8. 16E. Mirel
  9. 2J. Whiting
  10. 27E. Mbachu
  11. 35A. Leppänen ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 11M. Pertola ▲ 64'
  2. 28O. Johnston ▲ 83'
  3. 15K. Kankare ▲ 89'
  4. 1M. Lainio
  5. 6M. Majapuro
  6. 18A. Rapala
  7. 22T. Silvennoinen
Ilves (bóng đá) II HLV: T. Priha
  1. 32M. Riikonen
  2. 6T. Kazi ▼ 72'
  3. 30M. Almen
  4. 13J. Pietola
  5. 5E. Cirlaco
  6. 14J. Järvinen
  7. 8R. Lehtonen ▼ 64'
  8. 15A. Toivonen ▼ 64'
  9. 4A. Tarvonen
  10. 11J. Heikkinen
  11. 27E. Raittinen

Dự bị 4

  1. 10M. Rautiola ▲ 64'
  2. 18E. Mömmö ▲ 64'
  3. 22E. Kuusela ▲ 72'
  4. 7K. Mäkelä

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gnistan
25 66 - 30 +36 61
1
MP
22 45 - 11 +34 52
2
JIPPO
22 27 - 15 +12 36
2
KaaPo
22 43 - 22 +21 40
4
FC Espoo
22 42 - 30 +12 34
4
Ilves (bóng đá) II
25 51 - 44 +7 38
4
JäPS
22 42 - 33 +9 34
4
Viikingit
25 34 - 37 -3 37
5
Klubi-04
22 42 - 35 +7 34
5
SalPa
22 42 - 32 +10 32
6
Honka Akatemia
22 33 - 31 +2 31
6
Reipas
22 40 - 30 +10 32
7
P-Iirot
22 29 - 35 -6 30
7
PEPO
22 45 - 32 +13 31
8
FC jazz
22 39 - 51 -12 30
8
NJS
22 33 - 34 -1 29
9
GrIFK
22 31 - 42 -11 26
9
JS Hercules
22 40 - 49 -9 27
9
MiPK
22 34 - 32 +2 24
10
EPS
22 30 - 41 -11 22
10
Kiffen
22 18 - 37 -19 22
11
KäPa
22 22 - 37 -15 22
11
VJS
22 27 - 44 -17 18
12
Sudet
22 18 - 69 -51 9
12
Tampere United
22 18 - 51 -33 11
Thăng hạng Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
29Ghi được45
35Thủng lưới38
1.32Bàn thắng mỗi trận2.05
6Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn17
9Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu