P-Iirot vs Ilves (bóng đá) II
Tỷ số chung cuộc: P-Iirot 0-3 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 1 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P-Iirot thắng 5, hòa 0, Ilves (bóng đá) II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 21
- Sân vận động
- Äijänsuon Stadion, Rauma
- Phong độ
- LLDWL P-Iirot
- WLLWW Ilves (bóng đá) II
- 25' A. Kante
- 29' M. Babb
- 29' 0-1 A. Tulehmo
- 41' O. N'Kadiaboua
- 41' ▲ J. Ojanen ▼ O. Paavola
- 45'+1 0-2 A. Kanté
- HT0-2
- 46' ▲ J. Aalto ▼ T. Silvennoinen
- 46' 0-3 J. Ojanen
- 59' S. Suvanne
- 59' ▲ M. Honkaniemi ▼ O. NKadiaboua
- 62' ▲ T. Ala ▼ S. Suvanne
- 62' ▲ E. Turkki ▼ A. Kanté
- 68' A. Arvela
- 78' ▲ Markus Babb ▼ Matias Babb
- 78' ▲ J. Helin ▼ E. Ahde
- 78' ▲ A. Nagy ▼ E. Jantunen
- 78' ▲ R. Väisänen ▼ D. Kocol
- 82' ▲ A. Johansson ▼ T. Halminen
- FT0-3
Đội hình
- 12E. Männistö
- 3A. Arvela
- 4C. Abdou
- 21Matias Babb ▼ 78'
- 15O. N'Kadiaboua
- 5T. Halminen ▼ 82'
- 8T. Silvennoinen ▼ 46'
- 16A. Salonen
- 18E. Ahde ▼ 78'
- 10M. Jalkanen
- 7O. Repo
Dự bị 7
- 9J. Aalto ▲ 46'
- 31M. Honkaniemi ▲ 59'
- 2Markus Babb ▲ 78'
- 28J. Helin ▲ 78'
- 11A. Johansson ▲ 82'
- 30L. Kanerva
- 13A. Koivu
- 15E. Jantunen ▼ 78'
- 1N. Rajala
- 18J. Moisio
- 42S. Suvanne ▼ 62'
- 6T. Sovelius
- 20A. Kanté ▼ 62'
- 29D. Kocol ▼ 78'
- 22I. Talvitie
- 3A. Tulehmo
- 17M. Koivuniemi
- 10O. Paavola ▼ 41'
Dự bị 7
- 5J. Ojanen ▲ 41'
- 8T. Ala ▲ 62'
- 14E. Turkki ▲ 62'
- 19A. Nagy ▲ 78'
- 40R. Väisänen ▲ 78'
- 13J. Pietola
- 32W. Roiha
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 71 - 28 | +43 | 47 | |
| 2 | 20 | 46 - 23 | +23 | 41 | |
| 3 | 20 | 46 - 22 | +24 | 37 | |
| 4 | 20 | 45 - 28 | +17 | 35 | |
| 5 | 20 | 46 - 33 | +13 | 34 | |
| 6 | 20 | 35 - 33 | +2 | 32 | |
| 7 | 20 | 34 - 38 | -4 | 24 | |
| 8 | 20 | 39 - 48 | -9 | 22 | |
| 9 | 20 | 27 - 64 | -37 | 17 | |
| 10 | 20 | 31 - 68 | -37 | 16 | |
| 11 | 20 | 27 - 62 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
29Trận đấu26
63Ghi được53
50Thủng lưới59
2.17Bàn thắng mỗi trận2.04
3Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai28