Ilves (bóng đá) II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Honka Akatemia

Ilves (bóng đá) II vs Honka Akatemia

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 0-2 Honka Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 2, hòa 0, Honka Akatemia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 20
Phong độ
LLWWW Ilves (bóng đá) II
LLWLW Honka Akatemia
  1. HT0-2
  2. 48' 0-1 A. Venermo
  3. 66' L. Pentti J. Pietola
  4. 66' S. Korsunov R. Väisänen
  5. 66' I. Talvitie O. Paavola
  6. 68' G. Europaeus O. Koskinen
  7. 74' J. Koistinen A. Chaudhry
  8. 81' B. Haruna A. Könönen
  9. 86' J. Hallivuori J. Ojanen
  10. 88' K. Räsänen N. Saarikivi
  11. 88' A. Tella A. Venermo
  12. 90' U. Huhtamaki
  13. 90'+3 0-2 A. Tanninen
  14. FT0-2

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: M. Lahtinen
  1. 12J. Viitala
  2. 13J. Pietola ▼ 66'
  3. 19J. Moisio
  4. 25L. Kyllönen
  5. 6J. Riissanen
  6. 3A. Chaudhry ▼ 74'
  7. 22N. Hasa
  8. 7J. Ojanen ▼ 86'
  9. 28A. Lähteenmäki
  10. 9O. Paavola ▼ 66'
  11. 27R. Väisänen ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 18L. Pentti ▲ 66'
  2. 29S. Korsunov ▲ 66'
  3. 30I. Talvitie ▲ 66'
  4. 4J. Koistinen ▲ 74'
  5. 21J. Hallivuori ▲ 86'
  6. 20E. Asikainen
  7. 32L. Väyrynen
Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 12R. Paunio
  2. 77J. Nikki
  3. 47E. Äijälä
  4. 37U. Huhtamäki
  5. 61O. Niemelä
  6. 88O. Koskinen ▼ 68'
  7. 14N. Saarikivi ▼ 88'
  8. 27A. Venermo ▼ 88'
  9. 39A. Peltola
  10. 95A. Könönen ▼ 81'
  11. 64A. Tanninen

Dự bị 7

  1. 87G. Europaeus ▲ 68'
  2. 46B. Haruna ▲ 81'
  3. 42K. Räsänen ▲ 88'
  4. 74A. Tella ▲ 88'
  5. 52N. Serjala
  6. 57I. Aittokoski
  7. 92O. Östergård

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu30
30Ghi được54
55Thủng lưới59
1.25Bàn thắng mỗi trận1.8
3Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu