Honka Akatemia
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ilves (bóng đá) II

Honka Akatemia vs Ilves (bóng đá) II

Tỷ số chung cuộc: Honka Akatemia 3-1 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Honka Akatemia thắng 6, hòa 0, Ilves (bóng đá) II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 1
Sân vận động
Tapiola 1 Tekonurmi, Espoo
Phong độ
LLWLW Honka Akatemia
LLWWW Ilves (bóng đá) II
  1. 25' A. Tanninen
  2. 30' J. Ritamies O. Östergård
  3. 42' A. Peltola
  4. 45' A. Lahteenmaki
  5. HT0-0
  6. 46' A. Venermo J. Muzinga
  7. 51' A. Könönen 1-0
  8. 62' J. Ojanen A. Lähteenmäki
  9. 62' L. Pentti J. Moisio
  10. 62' E. Asikainen E. Patut
  11. 62' 1-1 J. Koistinen
  12. 70' A. Chaudhry
  13. 71' A. Tanninen11m 2-1
  14. 72' T. Olives M. Hyvönen
  15. 78' M. Keskinen A. Peltola
  16. 78' G. Europaeus K. Räsänen
  17. 84' A. Kononen
  18. 85' S. Huotari A. Chaudhry
  19. 85' I. Talvitie L. Orava
  20. 90' A. Venermo
  21. 90'+4 A. Tanninen 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 37U. Huhtamäki
  2. 92O. Östergård ▼ 30'
  3. 42K. Räsänen ▼ 78'
  4. 39A. Peltola ▼ 78'
  5. 95A. Könönen
  6. 64A. Tanninen
  7. 49M. Hyvönen ▼ 72'
  8. 12R. Paunio
  9. 47E. Äijälä
  10. 14N. Saarikivi
  11. 16J. Muzinga ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 36J. Ritamies ▲ 30'
  2. 27A. Venermo ▲ 46'
  3. 67T. Olives ▲ 72'
  4. 68M. Keskinen ▲ 78'
  5. 87G. Europaeus ▲ 78'
  6. 52N. Serjala
  7. 74A. Tella
Ilves (bóng đá) II HLV: M. Lahtinen
  1. 1J. Viitala
  2. 4J. Koistinen
  3. 13J. Pietola
  4. 19J. Moisio ▼ 62'
  5. 25L. Kyllönen
  6. 5E. Valli
  7. 3A. Chaudhry ▼ 85'
  8. 10L. Orava ▼ 85'
  9. 28A. Lähteenmäki ▼ 62'
  10. 9O. Paavola
  11. 8E. Patut ▼ 62'

Dự bị 6

  1. 7J. Ojanen ▲ 62'
  2. 18L. Pentti ▲ 62'
  3. 20E. Asikainen ▲ 62'
  4. 26S. Huotari ▲ 85'
  5. 30I. Talvitie ▲ 85'
  6. 12L. Hyseni

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu24
54Ghi được30
59Thủng lưới55
1.8Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu