Ilves (bóng đá) II vs Honka Akatemia
Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 2-4 Honka Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 6 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 2, hòa 0, Honka Akatemia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 5
- Trọng tài
- J. Vuorinen
- Phong độ
- LLWWW Ilves (bóng đá) II
- LLWLW Honka Akatemia
- 4' 0-1 A. Ramström
- 19' 0-2 P. Katajamäki
- 30' 0-3 I. Camara
- 43' ▲ M. Silvennoinen ▼ L. Rönnberg
- HT0-3
- 46' ▲ T. Hytönen ▼ A. Ruuth
- 46' ▲ E. Äijälä ▼ N. Pallas
- 46' ▲ A. Achenchab ▼ D. Heikkinen
- 49' 0-4 I. Camara
- 61' ▲ N. Salminen ▼ P. Katajamäki
- 61' ▲ E. Avdi ▼ I. Camara
- 61' M. Silvennoinen11m 1-4
- 72' T. Hytönen 2-4
- 76' ▲ E. Valli ▼ J. Pietola
- 76' ▲ A. Keso ▼ N. Hasa
- 81' ▲ E. Rantaneva ▼ S. Dahan
- 83' ▲ R. Pyyskänen ▼ B. Heikkinen
- FT2-4
Đội hình
- 12E. Huuhtanen
- 21V. Hiilloskorpi
- 23S. Dahan ▼ 81'
- 13J. Pietola ▼ 76'
- 16A. Ruuth ▼ 46'
- 4J. Koistinen
- 8R. Lehtonen
- 25L. Kyllönen
- 29O. Jukkola
- 22N. Hasa ▼ 76'
- 27L. Rönnberg ▼ 43'
Dự bị 6
- 9M. Silvennoinen ▲ 43'
- 7T. Hytönen ▲ 46'
- 5E. Valli ▲ 76'
- 15A. Keso ▲ 76'
- 11E. Rantaneva ▲ 81'
- 14A. Kavén
- 60J. Samooja
- 46N. Pallas ▼ 46'
- 43J. Nikki
- 37J. Luyeye-Lutumba
- 86P. Katajamäki ▼ 61'
- 83H. Woivalin
- 73A. Jännes
- 54A. Ramström
- 66D. Heikkinen ▼ 46'
- 87B. Heikkinen ▼ 83'
- 44I. Camara ▼ 61'
Dự bị 6
- 47E. Äijälä ▲ 46'
- 77A. Achenchab ▲ 46'
- 65N. Salminen ▲ 61'
- 91E. Avdi ▲ 61'
- 81R. Pyyskänen ▲ 83'
- 71E. Hyvärinen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 30 | +19 | 42 | |
| 2 | 22 | 33 - 18 | +15 | 39 | |
| 3 | 22 | 41 - 29 | +12 | 36 | |
| 4 | 22 | 38 - 36 | +2 | 35 | |
| 5 | 22 | 36 - 25 | +11 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 24 | +6 | 33 | |
| 7 | 22 | 44 - 40 | +4 | 32 | |
| 8 | 22 | 30 - 36 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 44 | -10 | 25 | |
| 10 | 22 | 36 - 40 | -4 | 24 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 12 | 22 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu25
34Ghi được39
45Thủng lưới21
1.48Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai14