Ilves (bóng đá) II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Honka Akatemia

Ilves (bóng đá) II vs Honka Akatemia

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 1-0 Honka Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 15 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 2, hòa 0, Honka Akatemia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Vòng 3
Phong độ
LLWWW Ilves (bóng đá) II
LLWLW Honka Akatemia
  1. 39' J. Huhtala 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' V. Koski J. Europaeus
  4. 64' S. Räsänen Jesper Laine
  5. 69' E. Mömmö N. Skyttä
  6. 76' M. Rautiola N. Jokinen
  7. 80' D. Rautio P. Katajamäki
  8. 88' E. Kuusela J. Heikkinen
  9. FT1-0

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: T. Priha
  1. 32M. Riikonen
  2. 30M. Almen
  3. 27R. Huhtala
  4. 13J. Pietola
  5. 5E. Cirlaco
  6. 29N. Skyttä ▼ 69'
  7. 25J. Laine ▼ 64'
  8. 6N. Jokinen ▼ 76'
  9. 11J. Heikkinen ▼ 88'
  10. 28J. Huhtala
  11. 31E. Raittinen

Dự bị 6

  1. 18E. Mömmö ▲ 69'
  2. 10M. Rautiola ▲ 76'
  3. 22E. Kuusela ▲ 88'
  4. 4V. Hiilloskorpi
  5. 9S. Kallio
  6. 23S. Dahan
Honka Akatemia HLV: R. Paularinne
  1. 12R. Leislahti
  2. 55A. Ropa
  3. 22J. Rahikka
  4. 65N. Salminen
  5. 66Joonatan Laine ▼ 64'
  6. 87Jesper Laine ▼ 64'
  7. 77D. Arifi
  8. 86P. Katajamäki ▼ 80'
  9. 85M. Viitanen
  10. 84J. Europaeus ▼ 46'
  11. 19A. Sejdiu

Dự bị 7

  1. 63V. Koski ▲ 46'
  2. 48S. Räsänen ▲ 64'
  3. 59D. Rautio ▲ 80'
  4. 35A. Kivimäki
  5. 70R. Paunio
  6. 91J. Vesaaja
  7. 93M. Salin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gnistan
25 66 - 30 +36 61
1
MP
22 45 - 11 +34 52
2
JIPPO
22 27 - 15 +12 36
2
KaaPo
22 43 - 22 +21 40
4
FC Espoo
22 42 - 30 +12 34
4
Ilves (bóng đá) II
25 51 - 44 +7 38
4
JäPS
22 42 - 33 +9 34
4
Viikingit
25 34 - 37 -3 37
5
Klubi-04
22 42 - 35 +7 34
5
SalPa
22 42 - 32 +10 32
6
Honka Akatemia
22 33 - 31 +2 31
6
Reipas
22 40 - 30 +10 32
7
P-Iirot
22 29 - 35 -6 30
7
PEPO
22 45 - 32 +13 31
8
FC jazz
22 39 - 51 -12 30
8
NJS
22 33 - 34 -1 29
9
GrIFK
22 31 - 42 -11 26
9
JS Hercules
22 40 - 49 -9 27
9
MiPK
22 34 - 32 +2 24
10
EPS
22 30 - 41 -11 22
10
Kiffen
22 18 - 37 -19 22
11
KäPa
22 22 - 37 -15 22
11
VJS
22 27 - 44 -17 18
12
Sudet
22 18 - 69 -51 9
12
Tampere United
22 18 - 51 -33 11
Thăng hạng Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
45Ghi được33
38Thủng lưới31
2.05Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới1
17Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu