Honka Akatemia vs Ilves (bóng đá) II
Tỷ số chung cuộc: Honka Akatemia 3-1 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Honka Akatemia thắng 6, hòa 0, Ilves (bóng đá) II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 14
- Sân vận động
- Tapiola 1 Tekonurmi, Espoo
- Trọng tài
- F. Ali
- Phong độ
- LLWLW Honka Akatemia
- LLWWW Ilves (bóng đá) II
- 16' S. Heiskanen 1-0
- 34' 1-1 N. Hasa
- 42' A. Venermo 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ L. Pentti ▼ J. Moisio
- 56' ▲ M. Peltola ▼ T. Varhi
- 64' ▲ A. Tanninen ▼ A. Venermo
- 64' ▲ B. Heikkinen ▼ V. Ulundu
- 67' ▲ I. Danish ▼ A. Lähteenmäki
- 74' B. Heikkinen
- 76' ▲ I. Vaajanen ▼ M. Minkkinen
- 76' ▲ L. Orava ▼ J. Yli-Rajala
- 79' ▲ A. Jännes ▼ S. Heiskanen
- 79' ▲ Reidiner ▼ B. Haruna
- 82' L. Pentti
- 83' S. Tammivuori 3-1
- 87' ▲ R. Pyyskänen ▼ H. Woivalin
- 90' N. Hasa
- FT3-1
Đội hình
- 48V. Ulundu ▼ 64'
- 25M. Ahlblad
- 54A. Ramström
- 47E. Äijälä
- 61O. Niemelä
- 92O. Östergård
- 19S. Heiskanen ▼ 79'
- 83H. Woivalin ▼ 87'
- 58A. Venermo ▼ 64'
- 77S. Tammivuori
- 46B. Haruna ▼ 79'
Dự bị 7
- 64A. Tanninen ▲ 64'
- 87B. Heikkinen ▲ 64'
- 73A. Jännes ▲ 79'
- 90Reidiner ▲ 79'
- 81R. Pyyskänen ▲ 87'
- 32K. Kuisma
- 56D. Naamo
- 14O. Aro
- 26J. Yli-Rajala ▼ 76'
- 19J. Moisio ▼ 46'
- 11A. Ciriaco
- 6J. Riissanen
- 8R. Lehtonen
- 22N. Hasa
- 15M. Minkkinen ▼ 76'
- 17T. Varhi ▼ 56'
- 21B. Bushara
- 28A. Lähteenmäki ▼ 67'
Dự bị 6
- 18L. Pentti ▲ 46'
- 9M. Peltola ▲ 56'
- 30I. Danish ▲ 67'
- 23I. Vaajanen ▲ 76'
- 33L. Orava ▲ 76'
- 32L. Väyrynen
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 50 - 33 | +17 | 49 | |
| 2 | 24 | 56 - 33 | +23 | 44 | |
| 3 | 24 | 62 - 52 | +10 | 43 | |
| 4 | 24 | 56 - 45 | +11 | 37 | |
| 5 | 24 | 55 - 46 | +9 | 36 | |
| 6 | 24 | 42 - 37 | +5 | 36 | |
| 7 | 24 | 40 - 44 | -4 | 35 | |
| 8 | 24 | 45 - 43 | +2 | 34 | |
| 9 | 24 | 40 - 43 | -3 | 33 | |
| 10 | 24 | 34 - 31 | +3 | 32 | |
| 11 | 24 | 38 - 41 | -3 | 29 | |
| 12 | 24 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 13 | 24 | 20 - 81 | -61 | 8 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu28
56Ghi được47
33Thủng lưới48
2.24Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai27