FC jazz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SalPa

FC jazz vs SalPa

Tỷ số chung cuộc: FC jazz 0-1 SalPa tại Kakkonen - Lohko B, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC jazz thắng 3, hòa 5, SalPa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 14
Sân vận động
Porin Stadion, Pori
Trọng tài
J. Mainz
Phong độ
DWDWW FC jazz
DLWWW SalPa
  1. 45'+2 N. Leskela
  2. HT0-0
  3. 64' 0-1 J. Meura
  4. 67' I. Leino J. Siirtola
  5. 67' B. Ahmadi T. Laaksonen
  6. 69' R. Yacoob
  7. 70' I. Söderlund A. Ikonen
  8. 72' B. Stroud
  9. 75' S. J. Lehtonen
  10. 77' P. Mattila J. Mäkinen
  11. 77' O. Lehtisalo J. Fagerström
  12. 78' J. Rantanen V. Hietala
  13. 79' A. Lotjonen
  14. 81' B. Ahmadi
  15. 86' R. Jokinen R. Laaksonen
  16. 90'+3 I. Leino
  17. 90'+1 O. Vesterinen M. Louhela
  18. FT0-1

Đội hình

FC jazz HLV: J. Uotinen
  1. 1A. Dragomir
  2. 6B. Stroud
  3. 7J. Lehtonen
  4. 14A. Lötjönen
  5. 4M. Faber
  6. 10A. Ikonen ▼ 70'
  7. 19J. Visavuori
  8. 9Layon
  9. 15V. Hietala ▼ 78'
  10. 17R. Laaksonen ▼ 86'
  11. 18E. Pitkälä

Dự bị 6

  1. 11I. Söderlund ▲ 70'
  2. 21J. Rantanen ▲ 78'
  3. 3R. Jokinen ▲ 86'
  4. 23J. Kontio
  5. 25A. Holappa
  6. 12J. Lakkamäki
SalPa HLV: T. Suonperä
  1. 1J. Rahila
  2. 27J. Meura
  3. 3J. Mäkinen ▼ 77'
  4. 22R. Yacoob
  5. 17M. John
  6. 10N. Leskelä
  7. 4M. Louhela ▼ 90'
  8. 7J. Siirtola ▼ 67'
  9. 23T. Laaksonen ▼ 67'
  10. 9E. Heinonen
  11. 24J. Fagerström ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 21I. Leino ▲ 67'
  2. 26B. Ahmadi ▲ 67'
  3. 5P. Mattila ▲ 77'
  4. 8O. Lehtisalo ▲ 77'
  5. 19O. Vesterinen ▲ 90'
  6. 6O. Salmensuu
  7. 30T. Österlund

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SalPa
24 50 - 33 +17 49
2
Honka Akatemia
24 56 - 33 +23 44
3
I-Kissat
24 62 - 52 +10 43
4
Klubi-04
24 56 - 45 +11 37
5
FC jazz
24 55 - 46 +9 36
6
GrIFK
24 42 - 37 +5 36
7
HJS Akatemia
24 40 - 44 -4 35
8
Tampere United
24 45 - 43 +2 34
9
Ilves (bóng đá) II
24 40 - 43 -3 33
10
EPS
24 34 - 31 +3 32
11
Musa
24 38 - 41 -3 29
12
VJS
24 34 - 43 -9 27
13
KaaPo
24 20 - 81 -61 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
58Ghi được58
52Thủng lưới38
2.23Bàn thắng mỗi trận2.07
2Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu