FC jazz
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
SalPa

FC jazz vs SalPa

Tỷ số chung cuộc: FC jazz 2-2 SalPa tại Kakkonen - Lohko B, 12 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC jazz thắng 3, hòa 5, SalPa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 5
Sân vận động
Porin Stadion, Pori
Trọng tài
N. Pouria
Phong độ
DWDWW FC jazz
DLWWW SalPa
  1. 4' J. Lehtonen 1-0
  2. 8' S. Jaatinen N. Leskelä
  3. 33' E. Setanen
  4. 36' J. Meura
  5. HT1-0
  6. 59' E. Lehtinen L. Laguerre
  7. 60' 1-1 O. Jakonen11m
  8. 62' 1-2 E. Lehtinen
  9. 65' J. Juhola
  10. 71' B. Tuovinen A. Toivonen
  11. 71' R. Laaksonen J. Lehtonen
  12. 71' E. Pitkälä J. Meura
  13. 76' E. Rrustemi O. Rautiainen
  14. 77' I. Leino
  15. 78' E. Setänen 2-2
  16. 85' S. Jaatinen
  17. 87' M. Louhela
  18. 89' J. Kemppinen
  19. FT2-2

Đội hình

FC jazz HLV: S. Ablade
  1. 1J. Jarnstedt
  2. 3E. Setänen
  3. 2J. Meura ▼ 71'
  4. 22J. Lemiö
  5. 5J. Mäkinen
  6. 14A. Lötjönen
  7. 4J. Kemppinen
  8. 20A. Toivonen ▼ 71'
  9. 15C. Harjanne
  10. 9J. Lehtonen ▼ 71'
  11. 7Joel Lehtonen ▼ 71'

Dự bị 6

  1. 13B. Tuovinen ▲ 71'
  2. 17R. Laaksonen ▲ 71'
  3. 18E. Pitkälä ▲ 71'
  4. 12T. Nurmi
  5. 19J. Visavuori
  6. 24V. Aaltonen
SalPa HLV: I. Virtanen
  1. 1J. Rahila
  2. 24C. Merville
  3. 10N. Leskelä ▼ 8'
  4. 4M. Louhela
  5. 22L. Laguerre ▼ 59'
  6. 11K. Tuomi
  7. 6J. Juhola
  8. 13A. Auranen
  9. 28O. Rautiainen ▼ 76'
  10. 21I. Leino
  11. 29O. Jakonen

Dự bị 6

  1. 8S. Jaatinen ▲ 8'
  2. 9E. Lehtinen ▲ 59'
  3. 20E. Rrustemi ▲ 76'
  4. 25V. Ståhlström
  5. 30H. Leppäkoski
  6. 26R. Karjalainen

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
17 56 - 14 +42 49
2
Ilves (bóng đá) II
17 39 - 23 +16 34
3
HJS Akatemia
17 32 - 30 +2 28
4
PIF
17 26 - 19 +7 27
5
Atlantis
17 42 - 41 +1 26
6
KaaPo
17 35 - 26 +9 24
7
FC jazz
17 32 - 28 +4 21
8
GrIFK
17 32 - 41 -9 19
9
SalPa
17 29 - 34 -5 18
10
TPV
17 24 - 38 -14 18
11
FC Espoo
17 22 - 39 -17 11
12
P-Iirot
17 10 - 46 -36 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu17
36Ghi được29
31Thủng lưới34
1.8Bàn thắng mỗi trận1.71
4Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu