SalPa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC jazz

SalPa vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: SalPa 1-1 FC jazz tại Kakkonen - Lohko B, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SalPa thắng 2, hòa 5, FC jazz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 7
Sân vận động
Salon Urheilupuisto Stadion, Salo
Trọng tài
J. Vuorinen
Phong độ
DLWWW SalPa
DWDWW FC jazz
  1. HT0-0
  2. 46' L. Laguerre
  3. 54' J. Lemio
  4. 57' P. Mattila
  5. 65' L. Gabrielsson O. Rautiainen
  6. 70' A. Ikonen E. Ahde
  7. 70' M. Anttila Joel Lehtonen
  8. 74' S. Jaatinen J. Siirtola
  9. 74' N. Vuorela L. Laguerre
  10. 80' M. Arsalo J. Visavuori
  11. 86' A. Nousiainen N. Leskelä
  12. 86' E. Lehtinen Efraim Shwayze
  13. 89' 0-1 J. Lehtonen
  14. 90'+5 I. Leino 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

SalPa HLV: I. Virtanen
  1. 1J. Rahila
  2. 68S. Olabisi
  3. 5P. Mattila
  4. 23M. Scoarnec
  5. 2Jakson
  6. 10N. Leskelä ▼ 86'
  7. 6J. Siirtola ▼ 74'
  8. 22L. Laguerre ▼ 74'
  9. 28O. Rautiainen ▼ 65'
  10. 21I. Leino
  11. 11Efraim Shwayze ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 7L. Gabrielsson ▲ 65'
  2. 8S. Jaatinen ▲ 74'
  3. 17N. Vuorela ▲ 74'
  4. 9E. Lehtinen ▲ 86'
  5. 14A. Nousiainen ▲ 86'
  6. 71Gerson
  7. 24B. Miftari
FC jazz HLV: J. Uotinen
  1. 1J. Jarnstedt
  2. 3J. Meura
  3. 2J. Lemiö
  4. 14A. Lötjönen
  5. 19J. Visavuori ▼ 80'
  6. 9J. Lehtonen ▼ 70'
  7. 10W. Riihimäki
  8. 11E. Ahde ▼ 70'
  9. 7Joel Lehtonen ▼ 70'
  10. 17R. Laaksonen
  11. 18E. Pitkälä

Dự bị 7

  1. 16M. Anttila ▲ 70'
  2. 20A. Ikonen ▲ 70'
  3. 5M. Arsalo ▲ 80'
  4. 12V. Virtanen
  5. 42A. Saarinen
  6. 77A. Holappa
  7. 6J. Lehto

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PIF
22 49 - 30 +19 42
2
Honka Akatemia
22 33 - 18 +15 39
3
FC jazz
22 41 - 29 +12 36
4
HJS Akatemia
22 38 - 36 +2 35
5
KaaPo
22 36 - 25 +11 33
6
SalPa
22 30 - 24 +6 33
7
GrIFK
22 44 - 40 +4 32
8
VJS
22 30 - 36 -6 27
9
Ilves (bóng đá) II
22 34 - 44 -10 25
10
I-Kissat
22 36 - 40 -4 24
11
EPS
22 25 - 35 -10 24
12
TPV
22 22 - 61 -39 13
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
30Ghi được41
24Thủng lưới29
1.36Bàn thắng mỗi trận1.86
7Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu