SalPa
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC jazz

SalPa vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: SalPa 2-2 FC jazz tại Kakkonen - Lohko B, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SalPa thắng 2, hòa 5, FC jazz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Vòng 22
Phong độ
DLWWW SalPa
DWDWW FC jazz
  1. 34' 0-1 T. Laaksonen
  2. 39' 0-2 Jussi Aalto
  3. HT0-2
  4. 46' L. Laguerre E. Leppänen
  5. 46' V. Peltola Bruno Rodrigues
  6. 50' C. Harjanne J. Meura
  7. 61' O. Nabb R. Laaksonen
  8. 73' L. Laguerre 1-2
  9. 79' E. Rrustemi V. Villför
  10. 79' V. Villför 2-2
  11. 89' A. Tomberg J. Lehtonen
  12. FT2-2

Đội hình

SalPa HLV: I. Virtanen
  1. 1E. Mälkönen
  2. 2P. Mattila
  3. 68Gentrit Kovaqi
  4. 11L. Gabrielsson
  5. 7J. Siirtola
  6. 23J. Henttinen
  7. 26V. Villför ▼ 79'
  8. 21I. Leino
  9. 14Bruno Rodrigues ▼ 46'
  10. 9E. Leppänen ▼ 46'
  11. 29Olli Jakonen

Dự bị 7

  1. 3L. Laguerre ▲ 46'
  2. 5V. Peltola ▲ 46'
  3. 27E. Rrustemi ▲ 79'
  4. 4A. Auranen
  5. 8S. Jaatinen
  6. 30J. Kontkanen
  7. 16O. Mäkinen
FC jazz HLV: S. Ablade
  1. 1T. Nurmi
  2. 22J. Lemiö
  3. 13B. Tuovinen
  4. 3J. Meura ▼ 50'
  5. 19J. Visavuori
  6. 17R. Laaksonen ▼ 61'
  7. 21Mostafa Mohammadi
  8. 10Jussi Aalto
  9. 9J. Lehtonen ▼ 89'
  10. 23T. Laaksonen
  11. 11Nicolas Gomes

Dự bị 5

  1. 15C. Harjanne ▲ 50'
  2. 2O. Nabb ▲ 61'
  3. 18A. Tomberg ▲ 89'
  4. 8E. Lehtinen
  5. 12L. Leivo-Jokimäki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gnistan
25 66 - 30 +36 61
1
MP
22 45 - 11 +34 52
2
JIPPO
22 27 - 15 +12 36
2
KaaPo
22 43 - 22 +21 40
4
FC Espoo
22 42 - 30 +12 34
4
Ilves (bóng đá) II
25 51 - 44 +7 38
4
JäPS
22 42 - 33 +9 34
4
Viikingit
25 34 - 37 -3 37
5
Klubi-04
22 42 - 35 +7 34
5
SalPa
22 42 - 32 +10 32
6
Honka Akatemia
22 33 - 31 +2 31
6
Reipas
22 40 - 30 +10 32
7
P-Iirot
22 29 - 35 -6 30
7
PEPO
22 45 - 32 +13 31
8
FC jazz
22 39 - 51 -12 30
8
NJS
22 33 - 34 -1 29
9
GrIFK
22 31 - 42 -11 26
9
JS Hercules
22 40 - 49 -9 27
9
MiPK
22 34 - 32 +2 24
10
EPS
22 30 - 41 -11 22
10
Kiffen
22 18 - 37 -19 22
11
KäPa
22 22 - 37 -15 22
11
VJS
22 27 - 44 -17 18
12
Sudet
22 18 - 69 -51 9
12
Tampere United
22 18 - 51 -33 11
Thăng hạng Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
42Ghi được39
32Thủng lưới51
1.91Bàn thắng mỗi trận1.77
5Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu