NSI Runavik
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Havnar Bóltfelag

NSI Runavik vs Havnar Bóltfelag

Tỷ số chung cuộc: NSI Runavik 1-4 Havnar Bóltfelag tại Meistaradeildin, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NSI Runavik thắng 2, hòa 0, Havnar Bóltfelag thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 11
Sân vận động
við Løkin, Runavík, Eysturoy
Phong độ
WDWDW NSI Runavik
WWWDW Havnar Bóltfelag
  1. 32' 0-1 H. Sørensen11m
  2. 39' A. Dam
  3. HT0-1
  4. 64' D. í Soylu L. Guttesen
  5. 64' M. Voss Á. Dam
  6. 67' 0-2 H. Sørensen
  7. 70' 0-3 S. Skytte
  8. 74' J. Van Der Heyden A. Knudsen
  9. 74' S. Løkin B. Nolsøe
  10. 74' A. Knudsen 1-3
  11. 75' H. Sorensen
  12. 80' B. Klein E. Pedersen
  13. 80' J. Enkerud J. Thomsen
  14. 81' J. Benjaminsen
  15. 88' P. Knudsen
  16. 89' N. Mneney
  17. 90'+2 1-4 B. Klein
  18. FT1-4

Đội hình

NSI Runavik HLV: J. Wedeborg
  1. K. Joensen
  2. J. Benjaminsen
  3. H. Diaby
  4. B. Hendriksson
  5. M. Przybylski
  6. A. Knudsen ▼ 74'
  7. F. Østigård Ness
  8. E. Joensen
  9. B. Nolsøe ▼ 74'
  10. K. Olsen
  11. P. Knudsen

Dự bị 7

  1. J. Van Der Heyden ▲ 74'
  2. S. Løkin ▲ 74'
  3. B. Olsen
  4. J. Thomsen
  5. M. Danielsen
  6. P. Hentze
  7. T. Knudsen
Havnar Bóltfelag HLV: A. Olsen
  1. B. Mørk
  2. V. Davidsen
  3. L. Faye
  4. H. Hansen
  5. S. Skytte
  6. L. Guttesen ▼ 64'
  7. N. Mneney
  8. Á. Dam ▼ 64'
  9. H. Sørensen
  10. J. Thomsen ▼ 80'
  11. E. Pedersen ▼ 80'

Dự bị 7

  1. D. í Soylu ▲ 64'
  2. M. Voss ▲ 64'
  3. B. Klein ▲ 80'
  4. J. Enkerud ▲ 80'
  5. B. Wardum
  6. K. Kramēns
  7. R. Reinholds

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 92 - 18 +74 73
2
Havnar Bóltfelag
27 70 - 35 +35 64
3
NSI Runavik
27 92 - 37 +55 60
4
Víkingur Gøta
27 42 - 29 +13 44
5
B36 Tórshavn
27 45 - 39 +6 42
6
B68
27 35 - 61 -26 26
7
EB / Streymur
27 30 - 58 -28 26
8
07 Vestur
27 34 - 54 -20 15
9
Suduroy
27 25 - 71 -46 15
10
TB
27 25 - 88 -63 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
97Ghi được74
45Thủng lưới39
3.23Bàn thắng mỗi trận2.39
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn24
56Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu