Havnar Bóltfelag vs NSI Runavik
Tỷ số chung cuộc: Havnar Bóltfelag 3-1 NSI Runavik tại Meistaradeildin, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Havnar Bóltfelag thắng 8, hòa 0, NSI Runavik thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistaradeildin · Vòng 27
- Sân vận động
- Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
- Trọng tài
- R. Gaardbo
- Phong độ
- WWWDW Havnar Bóltfelag
- WDWDW NSI Runavik
- 15' R. Sörensen 1-0
- 29' P. Petersen
- 42' S. Sigvardsen
- 44' H. Hansen
- 45'+1 ▲ L. Giessing ▼ B. Nolsøe
- 45'+2 1-1 J. Nielsen11m
- HT1-1
- 57' ▲ E. Mouritsen ▼ R. Sörensen
- 57' ▲ J. Thomsen ▼ Ø. Dalbúð
- 57' ▲ H. Davidsen ▼ Albert Róin Johannesen
- 57' ▲ M. Nielsen ▼ S. Sigvardsen
- 72' D. Johansen11m 2-1
- 75' S. Radosavljević 3-1
- 77' ▲ O. Højgaard ▼ B. Egilsson
- 77' ▲ E. Korytskyi ▼ K. Olsen
- 80' ▲ Á. Dam ▼ S. Radosavljević
- 83' ▲ L. Guttesen ▼ Á. Samuelsen
- 87' J. Nielsen
- FT3-1
Đội hình
- B. Mørk
- H. Askham
- D. Johansen
- H. Sørensen
- H. Hansen
- D. í Soylu
- P. Petersen
- Ø. Dalbúð ▼ 57'
- S. Radosavljević ▼ 80'
- Á. Samuelsen ▼ 83'
- R. Sörensen ▼ 57'
Dự bị 7
- E. Mouritsen ▲ 57'
- J. Thomsen ▲ 57'
- Á. Dam ▲ 80'
- L. Guttesen ▲ 83'
- Á. Jónsson
- B. Wardum
- T. Askham
- T. Thomsen
- A. Petersen
- M. Geyti
- B. Hansen
- Albert Róin Johannesen ▼ 57'
- M. Mortensen
- S. Sigvardsen ▼ 57'
- B. Nolsøe ▼ 45'
- K. Olsen ▼ 77'
- B. Egilsson ▼ 77'
- J. Nielsen
Dự bị 7
- L. Giessing ▲ 45'
- H. Davidsen ▲ 57'
- M. Nielsen ▲ 57'
- O. Højgaard ▲ 77'
- E. Korytskyi ▲ 77'
- D. Danielsen
- M. Rautiola
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 78 - 7 | +71 | 77 | |
| 2 | 27 | 69 - 24 | +45 | 58 | |
| 3 | 27 | 56 - 27 | +29 | 55 | |
| 4 | 27 | 48 - 29 | +19 | 38 | |
| 5 | 27 | 31 - 54 | -23 | 35 | |
| 6 | 27 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 7 | 27 | 34 - 61 | -27 | 29 | |
| 8 | 27 | 33 - 63 | -30 | 29 | |
| 9 | 27 | 31 - 59 | -28 | 21 | |
| 10 | 27 | 25 - 68 | -43 | 10 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu28
71Ghi được32
34Thủng lưới63
2.15Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới1
22Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai15