Havnar Bóltfelag
1 : 7
FT · Hiệp một 0:2
·
NSI Runavik

Havnar Bóltfelag vs NSI Runavik

Tỷ số chung cuộc: Havnar Bóltfelag 1-7 NSI Runavik tại Meistaradeildin, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Havnar Bóltfelag thắng 8, hòa 0, NSI Runavik thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 8
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Phong độ
WWWDW Havnar Bóltfelag
WDWDW NSI Runavik
  1. 5' 0-1 K. Olsen
  2. 23' K. Kramens
  3. 35' K. Kramens
  4. 35' K. Kramens
  5. 39' 0-2 K. Olsen
  6. HT0-2
  7. 48' 0-3 K. Olsen
  8. 51' 0-4 S. Løkin
  9. 55' L. Faye M. Voss
  10. 59' B. Nolsøe B. Hendriksson
  11. 64' 0-5 P. Knudsen
  12. 70' B. Klein J. Thomsen
  13. 71' B. Olsen J. Benjaminsen
  14. 71' M. Przybylski E. Joensen
  15. 71' P. Hentze K. Olsen
  16. 73' 0-6 P. Knudsen
  17. 80' Á. Jónsson 1-6
  18. 81' T. Knudsen F. Østigård Ness
  19. 83' 1-7 P. Knudsen
  20. 85' N. Mneney
  21. 88' D. í Soylu S. Skytte
  22. 88' E. Pedersen J. Enkerud
  23. 90'+1 S. Lokin
  24. FT1-7

Đội hình

Havnar Bóltfelag HLV: A. Sormani
  1. B. Mørk
  2. V. Davidsen
  3. Á. Jónsson
  4. K. Kramēns
  5. M. Voss ▼ 55'
  6. S. Skytte ▼ 88'
  7. N. Mneney
  8. Á. Dam
  9. H. Sørensen
  10. J. Enkerud ▼ 88'
  11. J. Thomsen ▼ 70'

Dự bị 7

  1. L. Faye ▲ 55'
  2. B. Klein ▲ 70'
  3. D. í Soylu ▲ 88'
  4. E. Pedersen ▲ 88'
  5. H. Hansen
  6. L. Guttesen
  7. R. Reinholds
NSI Runavik HLV: J. Wedeborg
  1. K. Joensen
  2. J. Benjaminsen ▼ 71'
  3. L. Markmanrud
  4. H. Diaby
  5. B. Hendriksson ▼ 59'
  6. A. Knudsen
  7. F. Østigård Ness ▼ 81'
  8. E. Joensen ▼ 71'
  9. K. Olsen ▼ 71'
  10. P. Knudsen
  11. S. Løkin

Dự bị 7

  1. B. Nolsøe ▲ 59'
  2. B. Olsen ▲ 71'
  3. M. Przybylski ▲ 71'
  4. P. Hentze ▲ 71'
  5. T. Knudsen ▲ 81'
  6. J. Thomsen
  7. M. Danielsen

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 92 - 18 +74 73
2
Havnar Bóltfelag
27 70 - 35 +35 64
3
NSI Runavik
27 92 - 37 +55 60
4
Víkingur Gøta
27 42 - 29 +13 44
5
B36 Tórshavn
27 45 - 39 +6 42
6
B68
27 35 - 61 -26 26
7
EB / Streymur
27 30 - 58 -28 26
8
07 Vestur
27 34 - 54 -20 15
9
Suduroy
27 25 - 71 -46 15
10
TB
27 25 - 88 -63 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
74Ghi được97
39Thủng lưới45
2.39Bàn thắng mỗi trận3.23
9Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu