NSI Runavik
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Havnar Bóltfelag

NSI Runavik vs Havnar Bóltfelag

Tỷ số chung cuộc: NSI Runavik 2-3 Havnar Bóltfelag tại Meistaradeildin, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NSI Runavik thắng 2, hòa 0, Havnar Bóltfelag thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 12
Sân vận động
við Løkin, Runavík, Eysturoy
Phong độ
WDWDW NSI Runavik
WWWDW Havnar Bóltfelag
  1. 10' 0-1 M. Dahl
  2. 12' M. Voss
  3. 29' M. Dahl
  4. HT0-1
  5. 55' 0-2 S. Skytte
  6. 62' A. Knudsen B. Hansen
  7. 62' B. Nolsøe M. Geyti
  8. 62' M. Mortensen K. Gustafsson
  9. 62' L. Guttesen M. Samba
  10. 70' A. Knudsen
  11. 71' J. Johansson M. Dahl
  12. 78' B. Egilsson S. Løkin
  13. 80' Á. Jónsson Á. Samuelsen
  14. 83' P. Hentze 1-2
  15. 83' P. Knudsen 2-2
  16. 90' S. Sigvardsen J. Van Der Heyden
  17. 90'+1 2-3 H. Hansen
  18. FT2-3

Đội hình

NSI Runavik HLV: C. Jacobsen
  1. K. Joensen
  2. A. Terzić
  3. P. Hentze
  4. M. Geyti ▼ 62'
  5. J. Drye
  6. B. Hansen ▼ 62'
  7. K. Gustafsson ▼ 62'
  8. K. Olsen
  9. J. Van Der Heyden ▼ 90'
  10. P. Knudsen
  11. S. Løkin ▼ 78'

Dự bị 7

  1. A. Knudsen ▲ 62'
  2. B. Nolsøe ▲ 62'
  3. M. Mortensen ▲ 62'
  4. B. Egilsson ▲ 78'
  5. S. Sigvardsen ▲ 90'
  6. D. Splidt
  7. J. Thomsen
Havnar Bóltfelag HLV: A. Sormani
  1. T. Gestsson
  2. V. í Davidsen
  3. H. Sørensen
  4. S. Chukwudi
  5. M. Voss
  6. H. Hansen
  7. S. Skytte
  8. Á. Dam
  9. Á. Samuelsen ▼ 80'
  10. M. Samba ▼ 62'
  11. M. Dahl ▼ 71'

Dự bị 7

  1. L. Guttesen ▲ 62'
  2. J. Johansson ▲ 71'
  3. Á. Jónsson ▲ 80'
  4. D. Reginsson
  5. J. Ósá
  6. M. Jacobsen
  7. R. Nilsson

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu34
56Ghi được68
46Thủng lưới33
2Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu