Havnar Bóltfelag
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
NSI Runavik

Havnar Bóltfelag vs NSI Runavik

Tỷ số chung cuộc: Havnar Bóltfelag 3-2 NSI Runavik tại Meistaradeildin, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Havnar Bóltfelag thắng 8, hòa 0, NSI Runavik thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 1
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Phong độ
WWWDW Havnar Bóltfelag
WDWDW NSI Runavik
  1. 15' Á. Samuelsen 1-0
  2. 41' Á. Samuelsen 2-0
  3. HT2-0
  4. 52' 2-1 K. Olsen
  5. 60' E. Mouritsen 3-1
  6. 63' Á. Høj S. Løkin
  7. 65' S. Chukwudi B. Wardum
  8. 66' J. Johansson D. Reynheim
  9. 66' S. Skytte E. Mouritsen
  10. 71' A. Samuelsen
  11. 74' K. Gustafsson
  12. 80' B. Hansen
  13. 81' S. Skytte
  14. 81' B. Egilsson J. Van Der Heyden
  15. 82' B. Nolsøe B. Hansen
  16. 90'+8 P. Knudsen
  17. 90' D. Reginsson Á. Dam
  18. 90'+5 J. Ósá L. Guttesen
  19. 90'+7 3-2 P. Knudsen11m
  20. FT3-2

Đội hình

Havnar Bóltfelag HLV: A. Sormani
  1. T. Gestsson
  2. V. í Davidsen
  3. B. Wardum ▼ 65'
  4. H. Sørensen
  5. M. Voss
  6. E. Mouritsen ▼ 66'
  7. H. Hansen
  8. L. Guttesen ▼ 90'
  9. Á. Dam ▼ 90'
  10. Á. Samuelsen
  11. D. Reynheim ▼ 66'

Dự bị 7

  1. S. Chukwudi ▲ 65'
  2. J. Johansson ▲ 66'
  3. S. Skytte ▲ 66'
  4. D. Reginsson ▲ 90'
  5. J. Ósá ▲ 90'
  6. E. Rusborg
  7. R. Nilsson
NSI Runavik HLV: C. Jacobsen
  1. K. Joensen
  2. A. Terzić
  3. P. Hentze
  4. J. Drye
  5. B. Hansen ▼ 82'
  6. K. Gustafsson
  7. K. Olsen
  8. J. Van Der Heyden ▼ 81'
  9. P. Knudsen
  10. S. Løkin ▼ 63'
  11. M. Geyti

Dự bị 7

  1. Á. Høj ▲ 63'
  2. B. Egilsson ▲ 81'
  3. B. Nolsøe ▲ 82'
  4. J. Thomsen
  5. M. Mortensen
  6. O. Højgaard
  7. S. Sigvardsen

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu28
68Ghi được56
33Thủng lưới46
2Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu