Víkingur Gøta
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NSI Runavik

Víkingur Gøta vs NSI Runavik

Tỷ số chung cuộc: Víkingur Gøta 3-0 NSI Runavik tại Meistaradeildin, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Víkingur Gøta thắng 6, hòa 3, NSI Runavik thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 21
Sân vận động
Sarpugerði, Norðragøta, Eysturoy
Phong độ
LDLWD Víkingur Gøta
WDWDW NSI Runavik
  1. HT0-0
  2. 46' R. Plauborg M. Mujčić
  3. 63' J. Drye
  4. 64' Á. Atlason 1-0
  5. 66' Ari Olsen S. á Brúnni
  6. 66' J. Nielsen F. Justinussen
  7. 69' Y. El Ouatki S. Løkin
  8. 72' P. Kallsberg
  9. 75' J. Johansen O. Bárðarson
  10. 77' K. Olsen
  11. 80' J. Nielsen 2-0
  12. 81' K. Joensen
  13. 90'+1 J. Nielsen
  14. 90'+1 Yellow Card
  15. 90'+3 B. Gregersen S. Vatnhamar
  16. 90'+3 J. Højgaard B. Nolsøe
  17. 90'+3 M. Geyti J. Van Der Heyden
  18. 90'+4 J. Johansen 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

Víkingur Gøta HLV: J. Poulsen
  1. B. á Reynatrøð
  2. A. Gregersen
  3. S. á Brúnni ▼ 66'
  4. S. Vatnhamar ▼ 90'
  5. A. Svensson
  6. I. Jonhardsson
  7. A. Ellingsgaard
  8. O. Bárðarson ▼ 75'
  9. Á. Atlason
  10. F. Justinussen ▼ 66'
  11. P. Kallsberg

Dự bị 7

  1. Ari Olsen ▲ 66'
  2. J. Nielsen ▲ 66'
  3. J. Johansen ▲ 75'
  4. B. Gregersen ▲ 90'
  5. H. Arngrímsson
  6. I. Arngrímsson
  7. M. Klein
NSI Runavik HLV: C. Jacobsen
  1. K. Joensen
  2. M. Mujčić ▼ 46'
  3. P. Hentze
  4. J. Drye
  5. B. Hansen
  6. A. Knudsen
  7. B. Nolsøe ▼ 90'
  8. K. Olsen
  9. J. Van Der Heyden ▼ 90'
  10. P. Knudsen
  11. S. Løkin ▼ 69'

Dự bị 7

  1. R. Plauborg ▲ 46'
  2. Y. El Ouatki ▲ 69'
  3. J. Højgaard ▲ 90'
  4. M. Geyti ▲ 90'
  5. J. Thomsen
  6. M. Mortensen
  7. T. Knudsen

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu28
92Ghi được56
28Thủng lưới46
2.63Bàn thắng mỗi trận2
17Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn23
64Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu