NSI Runavik vs Víkingur Gøta
Tỷ số chung cuộc: NSI Runavik 0-1 Víkingur Gøta tại Meistaradeildin, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NSI Runavik thắng 1, hòa 3, Víkingur Gøta thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistaradeildin · Vòng 7
- Sân vận động
- við Løkin, Runavík, Eysturoy
- Phong độ
- WDWDW NSI Runavik
- LDLWD Víkingur Gøta
- 9' J. Johansen
- HT0-0
- 51' M. Mortensen
- 64' 0-1 P. Kallsberg
- 65' ▲ B. Egilsson ▼ J. Van Der Heyden
- 65' ▲ S. Sigvardsen ▼ M. Mortensen
- 66' B. Hansen
- 68' B. Egilsson
- 70' S. Sigvardsen
- 84' ▲ Á. Høj ▼ B. Hansen
- 89' M. Geyti
- FT0-1
Đội hình
- K. Joensen
- A. Terzić
- P. Hentze
- M. Geyti
- J. Drye
- B. Hansen ▼ 84'
- M. Mortensen ▼ 65'
- B. Nolsøe
- K. Olsen
- J. Van Der Heyden ▼ 65'
- P. Knudsen
Dự bị 7
- B. Egilsson ▲ 65'
- S. Sigvardsen ▲ 65'
- Á. Høj ▲ 84'
- A. Petersen
- D. Splidt
- J. Højgaard
- J. Thomsen
- B. á Reynatrøð
- A. Gregersen
- B. Gregersen
- S. á Brúnni
- S. Vatnhamar
- J. Johansen
- A. Svensson
- G. Turi
- Á. Atlason
- F. Justinussen
- P. Kallsberg
Dự bị 7
- Á. Magnussen
- B. Bjarkhamar
- H. Arngrímsson
- I. Arngrímsson
- J. Lervig
- M. Klein
- P. Djurhuus
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 79 - 14 | +65 | 73 | |
| 2 | 27 | 58 - 24 | +34 | 67 | |
| 3 | 27 | 55 - 23 | +32 | 59 | |
| 4 | 27 | 54 - 43 | +11 | 42 | |
| 5 | 27 | 56 - 42 | +14 | 41 | |
| 6 | 27 | 34 - 60 | -26 | 30 | |
| 7 | 27 | 35 - 49 | -14 | 28 | |
| 8 | 27 | 23 - 48 | -25 | 21 | |
| 9 | 27 | 27 - 57 | -30 | 20 | |
| 10 | 27 | 24 - 85 | -61 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu35
56Ghi được92
46Thủng lưới28
2Bàn thắng mỗi trận2.63
8Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai64