Víkingur Gøta vs NSI Runavik
Tỷ số chung cuộc: Víkingur Gøta 2-0 NSI Runavik tại Meistaradeildin, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Víkingur Gøta thắng 6, hòa 3, NSI Runavik thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistaradeildin · Vòng 10
- Sân vận động
- Sarpugerði, Norðragøta, Eysturoy
- Phong độ
- LDLWD Víkingur Gøta
- WDWDW NSI Runavik
- 45' M. Mortensen
- HT0-0
- 54' ▲ O. Bárðarson ▼ J. Johansen
- 61' B. Egilsson
- 61' D. B. Splidt
- 64' ▲ S. Sigvardsen ▼ M. Mortensen
- 66' D. B. Splidt
- 66' D. B. Splidt
- 69' ▲ M. Geyti ▼ B. Egilsson
- 77' ▲ M. Klein ▼ F. Justinussen
- 77' ▲ B. Nolsøe ▼ J. Van Der Heyden
- 77' ▲ J. Højgaard ▼ B. Hansen
- 80' P. Knudsen
- 90'+4 A. Terzic
- 90'+8 K. Olsen
- 90'+2 P. Kallsberg 1-0
- 90'+6 M. Klein 2-0
- FT2-0
Đội hình
- B. á Reynatrøð
- A. Gregersen
- B. Gregersen
- S. á Brúnni
- J. Johansen ▼ 54'
- A. Svensson
- G. Turi
- A. Ellingsgaard
- Á. Atlason
- F. Justinussen ▼ 77'
- P. Kallsberg
Dự bị 7
- O. Bárðarson ▲ 54'
- M. Klein ▲ 77'
- Á. Magnussen
- Ari Olsen
- H. Arngrímsson
- I. Arngrímsson
- P. Djurhuus
- K. Joensen
- A. Terzić
- P. Hentze
- J. Drye
- D. Splidt
- B. Egilsson ▼ 69'
- B. Hansen ▼ 77'
- M. Mortensen ▼ 64'
- K. Olsen
- J. Van Der Heyden ▼ 77'
- P. Knudsen
Dự bị 7
- S. Sigvardsen ▲ 64'
- M. Geyti ▲ 69'
- B. Nolsøe ▲ 77'
- J. Højgaard ▲ 77'
- Á. Høj
- J. Thomsen
- S. Løkin
Thống kê
00
71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 79 - 14 | +65 | 73 | |
| 2 | 27 | 58 - 24 | +34 | 67 | |
| 3 | 27 | 55 - 23 | +32 | 59 | |
| 4 | 27 | 54 - 43 | +11 | 42 | |
| 5 | 27 | 56 - 42 | +14 | 41 | |
| 6 | 27 | 34 - 60 | -26 | 30 | |
| 7 | 27 | 35 - 49 | -14 | 28 | |
| 8 | 27 | 23 - 48 | -25 | 21 | |
| 9 | 27 | 27 - 57 | -30 | 20 | |
| 10 | 27 | 24 - 85 | -61 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu28
92Ghi được56
28Thủng lưới46
2.63Bàn thắng mỗi trận2
17Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn23
64Hiệp hai35