NSI Runavik
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Víkingur Gøta

NSI Runavik vs Víkingur Gøta

Tỷ số chung cuộc: NSI Runavik 1-3 Víkingur Gøta tại Meistaradeildin, 25 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NSI Runavik thắng 1, hòa 3, Víkingur Gøta thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 14
Sân vận động
við Løkin, Runavík, Eysturoy
Trọng tài
A. Troleis
Phong độ
WDWDW NSI Runavik
LDLWD Víkingur Gøta
  1. 18' 0-1 S. Vatnhamar
  2. 20' A. Svensson
  3. 38' 0-2 G. Vatnhamar
  4. HT0-2
  5. 61' F. Justinussen A. Svensson
  6. 69' B. Nolsøe H. Davidsen
  7. 69' J. Højgaard M. Mortensen
  8. 84' S. á Brúnni J. Johansen
  9. 86' B. Nolsoe
  10. 86' 0-3 S. Vatnhamar
  11. 88' P. Skipanes
  12. 90'+1 B. Johannesen E. Tróndargjógv Hansen
  13. 90'+1 M. Klein S. Vatnhamar
  14. 90' B. Nolsøe 1-3
  15. FT1-3

Đội hình

NSI Runavik HLV: P. Jacobsen
  1. K. Hansen
  2. E. Tróndargjógv Hansen ▼ 90'
  3. P. Hentze
  4. A. Petersen
  5. M. Geyti
  6. B. Hansen
  7. M. Mortensen ▼ 69'
  8. H. Davidsen ▼ 69'
  9. P. Skipanes
  10. K. Olsen
  11. B. Egilsson

Dự bị 6

  1. B. Nolsøe ▲ 69'
  2. J. Højgaard ▲ 69'
  3. B. Johannesen ▲ 90'
  4. A. Høj
  5. D. Danielsen
  6. O. Højgaard
Víkingur Gøta HLV: J. Poulsen
  1. B. á Reynatrøð
  2. A. Gregersen
  3. B. Hansen
  4. B. Gregersen
  5. Ari Olsen
  6. N. Mneney
  7. S. Vatnhamar ▼ 90'
  8. G. Vatnhamar
  9. A. Svensson ▼ 61'
  10. G. Turi
  11. J. Johansen ▼ 84'

Dự bị 5

  1. F. Justinussen ▲ 61'
  2. S. á Brúnni ▲ 84'
  3. M. Klein ▲ 90'
  4. B. Poulsen
  5. H. Arngrímsson

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 78 - 7 +71 77
2
Víkingur Gøta
27 69 - 24 +45 58
3
Havnar Bóltfelag
27 56 - 27 +29 55
4
B36 Tórshavn
27 48 - 29 +19 38
5
EB / Streymur
27 31 - 54 -23 35
6
B68
27 37 - 50 -13 30
7
07 Vestur
27 34 - 61 -27 29
8
AB
27 33 - 63 -30 29
9
NSI Runavik
27 31 - 59 -28 21
10
Skála ÍF
27 25 - 68 -43 10
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu36
32Ghi được82
63Thủng lưới31
1.14Bàn thắng mỗi trận2.28
1Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu