Víkingur Gøta vs NSI Runavik
Tỷ số chung cuộc: Víkingur Gøta 2-1 NSI Runavik tại Meistaradeildin, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Víkingur Gøta thắng 6, hòa 3, NSI Runavik thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistaradeildin · Vòng 25
- Sân vận động
- Sarpugerði, Norðragøta, Eysturoy
- Trọng tài
- R. Gaardbo
- Phong độ
- LDLWD Víkingur Gøta
- WDWDW NSI Runavik
- 25' M. Klein
- HT0-0
- 53' 0-1 J. Nielsen
- 57' M. Klein 1-1
- 69' ▲ Andreas Olsen ▼ M. Klein
- 69' ▲ O. Bárðarson ▼ J. Johansen
- 70' ▲ B. Nolsøe ▼ B. Egilsson
- 78' ▲ F. Justinussen ▼ B. Gregersen
- 78' ▲ I. Jonhardsson ▼ G. Turi
- 81' G. Vatnhamar 2-1
- 86' ▲ E. Korytskyi ▼ L. Giessing
- 86' ▲ S. Sigvardsen ▼ M. Mortensen
- FT2-1
Đội hình
- B. á Reynatrøð
- A. Gregersen
- B. Hansen
- B. Gregersen ▼ 78'
- N. Mneney
- S. Vatnhamar
- G. Vatnhamar
- A. Svensson
- G. Turi ▼ 78'
- J. Johansen ▼ 69'
- M. Klein ▼ 69'
Dự bị 7
- Andreas Olsen ▲ 69'
- O. Bárðarson ▲ 69'
- F. Justinussen ▲ 78'
- I. Jonhardsson ▲ 78'
- A. Ellingsgaard
- Ari Olsen ▲ 69'
- E. Fagrá
- T. Thomsen
- O. Højgaard
- P. Hentze
- A. Petersen
- B. Hansen
- Albert Róin Johannesen
- M. Mortensen ▼ 86'
- K. Olsen
- B. Egilsson ▼ 70'
- L. Giessing ▼ 86'
- J. Nielsen
Dự bị 7
- B. Nolsøe ▲ 70'
- E. Korytskyi ▲ 86'
- S. Sigvardsen ▲ 86'
- H. Davidsen
- K. Hansen
- M. Geyti
- M. Rautiola
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 78 - 7 | +71 | 77 | |
| 2 | 27 | 69 - 24 | +45 | 58 | |
| 3 | 27 | 56 - 27 | +29 | 55 | |
| 4 | 27 | 48 - 29 | +19 | 38 | |
| 5 | 27 | 31 - 54 | -23 | 35 | |
| 6 | 27 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 7 | 27 | 34 - 61 | -27 | 29 | |
| 8 | 27 | 33 - 63 | -30 | 29 | |
| 9 | 27 | 31 - 59 | -28 | 21 | |
| 10 | 27 | 25 - 68 | -43 | 10 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu28
82Ghi được32
31Thủng lưới63
2.28Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới1
24Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai15