EB / Streymur
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
B36 Tórshavn

EB / Streymur vs B36 Tórshavn

Tỷ số chung cuộc: EB / Streymur 0-4 B36 Tórshavn tại Meistaradeildin, 5 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: EB / Streymur thắng 3, hòa 1, B36 Tórshavn thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 17
Sân vận động
Við Margáir, Streymnes, Streymoy
Phong độ
LLLWL EB / Streymur
WLWDD B36 Tórshavn
  1. 15' 0-1 Z. Dalügge
  2. 31' 0-2 Z. Dalügge
  3. HT0-2
  4. 56' Ó. Poulsen B. Dabo
  5. 59' M. Hellisdal
  6. 65' G. Dahl-Olsen A. Søjberg
  7. 68' G. Dahl-Olsen
  8. 73' H. Agnarsson B. Nielsen
  9. 73' M. Przybylski Z. Dalügge
  10. 76' E. Hurtado F. Đorđević
  11. 76' K. Eliasen V. Jónsson
  12. 76' S. Petersen J. Bruhn
  13. 81' 0-3 J. Benjaminsen11m
  14. 82' M. Egilsson M. Joensen
  15. 82' S. Sólheim F. Østigård Ness
  16. 88' 0-4 G. Dahl-Olsen
  17. FT0-4

Đội hình

EB / Streymur HLV: S. Clementsen
  1. J. Davidsen
  2. A. Olsen
  3. M. Hellisá
  4. B. Poulsen
  5. J. Bruhn ▼ 76'
  6. V. Jónsson ▼ 76'
  7. M. Blårud
  8. E. Joensen
  9. B. Dabo ▼ 56'
  10. J. Vilhelmsen
  11. F. Đorđević ▼ 76'

Dự bị 7

  1. Ó. Poulsen ▲ 56'
  2. E. Hurtado ▲ 76'
  3. K. Eliasen ▲ 76'
  4. S. Petersen ▲ 76'
  5. Á. Joensen
  6. J. Hummeland
  7. N. Danielsen
B36 Tórshavn HLV: M. Hoseth
  1. S. Eyðsteinsson
  2. J. Benjaminsen
  3. F. Østigård Ness ▼ 82'
  4. M. Joensen ▼ 82'
  5. V. Rönnberg
  6. J. van der Heyden
  7. M. Lindh
  8. M. Hellisdal
  9. B. Nielsen ▼ 73'
  10. A. Søjberg ▼ 65'
  11. Z. Dalügge ▼ 73'

Dự bị 7

  1. G. Dahl-Olsen ▲ 65'
  2. H. Agnarsson ▲ 73'
  3. M. Przybylski ▲ 73'
  4. M. Egilsson ▲ 82'
  5. S. Sólheim ▲ 82'
  6. B. Heinesen
  7. B. Mørk

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu34
41Ghi được67
52Thủng lưới51
1.41Bàn thắng mỗi trận1.97
7Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu