B36 Tórshavn
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
EB / Streymur

B36 Tórshavn vs EB / Streymur

Tỷ số chung cuộc: B36 Tórshavn 2-1 EB / Streymur tại Meistaradeildin, 25 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: B36 Tórshavn thắng 6, hòa 1, EB / Streymur thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 14
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Phong độ
WLWDD B36 Tórshavn
LLLWL EB / Streymur
  1. 10' 0-1 H. á Bø
  2. 11' B. Nielsen 1-1
  3. 38' M. Egilsson
  4. 44' A. Olsen
  5. HT1-1
  6. 49' V. Šabala 2-1
  7. 65' R. Hansen G. Dahl-Olsen
  8. 68' E. Nielsen E. Joensen
  9. 68' S. Sólheim M. Egilsson
  10. 79' A. Knudsen V. Šabala
  11. 79' B. Heinesen T. Skandari
  12. 81' M. Hellisdal H. á Bø
  13. 81' N. Kruse F. Đorđević
  14. 86' A. Eriksen S. Nattestad
  15. 90'+5 M. Hellisa
  16. FT2-1

Đội hình

B36 Tórshavn HLV: D. Brimsvík
  1. M. Lamhauge
  2. M. Egilsson ▼ 68'
  3. S. Nattestad ▼ 86'
  4. J. Benjaminsen
  5. I. Jönsson
  6. M. Przybylski
  7. T. Skandari ▼ 79'
  8. E. Joensen ▼ 68'
  9. V. Šabala ▼ 79'
  10. B. Nielsen
  11. A. Johansen

Dự bị 7

  1. E. Nielsen ▲ 68'
  2. S. Sólheim ▲ 68'
  3. A. Knudsen ▲ 79'
  4. B. Heinesen ▲ 79'
  5. A. Eriksen ▲ 86'
  6. H. Agnarsson
  7. S. Eyðsteinsson
EB / Streymur HLV: S. Clementsen
  1. J. Davidsen
  2. A. Olsen
  3. M. Hellisá
  4. B. Poulsen
  5. H. á Bø ▼ 81'
  6. R. Egilstoft
  7. B. Reinert-Petersen
  8. N. Danielsen
  9. J. Hummeland
  10. G. Dahl-Olsen ▼ 65'
  11. F. Đorđević ▼ 81'

Dự bị 5

  1. R. Hansen ▲ 65'
  2. M. Hellisdal ▲ 81'
  3. N. Kruse ▲ 81'
  4. F. Kruse
  5. V. Jónsson

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 66 - 19 +47 67
2
Víkingur Gøta
27 76 - 23 +53 60
3
Havnar Bóltfelag
27 68 - 23 +45 58
4
B36 Tórshavn
27 54 - 27 +27 57
5
07 Vestur
27 42 - 41 +1 40
6
EB / Streymur
27 25 - 53 -28 25
7
B68
27 29 - 48 -19 23
8
ÍF II
27 23 - 67 -44 20
9
AB
27 27 - 63 -36 18
10
TB
27 15 - 61 -46 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
62Ghi được38
36Thủng lưới59
1.77Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu