EB / Streymur
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
B36 Tórshavn

EB / Streymur vs B36 Tórshavn

Tỷ số chung cuộc: EB / Streymur 0-3 B36 Tórshavn tại Meistaradeildin, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: EB / Streymur thắng 3, hòa 1, B36 Tórshavn thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 22
Sân vận động
Við Margáir, Streymnes, Streymoy
Phong độ
LLLWL EB / Streymur
WLWDD B36 Tórshavn
  1. 4' 0-1 V. Šabala
  2. 16' 0-2 J. Benjaminsen
  3. 20' F. Djordjevic
  4. 45'+2 V. Sabala
  5. HT0-2
  6. 67' R. Hansen J. Hummeland
  7. 67' E. Joensen A. Johansen
  8. 73' V. Jónsson M. Hellisdal
  9. 82' C. Mikkelsen A. Knudsen
  10. 82' H. Agnarsson V. Šabala
  11. 85' 0-3 H. Agnarsson
  12. 90' G. Jóhansson B. Poulsen
  13. 90' N. Danielsen D. Godtfred
  14. 90' H. Eiðisgarð G. Dahl-Olsen
  15. 90' J. Gullfoss S. Sólheim
  16. 90' M. Allansson M. Przybylski
  17. FT0-3

Đội hình

EB / Streymur HLV: S. Clementsen
  1. A. Olsen
  2. M. Hellisá
  3. B. Poulsen ▼ 90'
  4. M. Hellisdal ▼ 73'
  5. R. Egilstoft
  6. D. Godtfred ▼ 90'
  7. R. í Soylu
  8. J. Hummeland ▼ 67'
  9. G. Dahl-Olsen ▼ 90'
  10. P. Djordjevic
  11. S. van Dijk

Dự bị 5

  1. R. Hansen ▲ 67'
  2. V. Jónsson ▲ 73'
  3. G. Jóhansson ▲ 90'
  4. N. Danielsen ▲ 90'
  5. H. Eiðisgarð ▲ 90'
B36 Tórshavn HLV: D. Brimsvík
  1. M. Lamhauge
  2. S. Nattestad
  3. J. Benjaminsen
  4. I. Jönsson
  5. M. Przybylski ▼ 90'
  6. A. Knudsen ▼ 82'
  7. S. Sólheim ▼ 90'
  8. M. Hellisdal ▼ 73'
  9. V. Šabala ▼ 82'
  10. B. Nielsen
  11. A. Johansen ▼ 67'

Dự bị 7

  1. E. Joensen ▲ 67'
  2. C. Mikkelsen ▲ 82'
  3. H. Agnarsson ▲ 82'
  4. J. Gullfoss ▲ 90'
  5. M. Allansson ▲ 90'
  6. A. Eriksen
  7. S. Eyðsteinsson

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 66 - 19 +47 67
2
Víkingur Gøta
27 76 - 23 +53 60
3
Havnar Bóltfelag
27 68 - 23 +45 58
4
B36 Tórshavn
27 54 - 27 +27 57
5
07 Vestur
27 42 - 41 +1 40
6
EB / Streymur
27 25 - 53 -28 25
7
B68
27 29 - 48 -19 23
8
ÍF II
27 23 - 67 -44 20
9
AB
27 27 - 63 -36 18
10
TB
27 15 - 61 -46 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
38Ghi được62
59Thủng lưới36
1.23Bàn thắng mỗi trận1.77
6Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu