B36 Tórshavn
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
EB / Streymur

B36 Tórshavn vs EB / Streymur

Tỷ số chung cuộc: B36 Tórshavn 1-0 EB / Streymur tại Meistaradeildin, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: B36 Tórshavn thắng 6, hòa 1, EB / Streymur thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 9
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Phong độ
WLWDD B36 Tórshavn
LLLWL EB / Streymur
  1. 13' G. Dahl-Olsen 1-0
  2. 30' R. í Soylu J. van der Heyden
  3. 32' Á. Joensen B. Poulsen
  4. 37' A. Joensen
  5. HT1-0
  6. 46' H. Agnarsson B. Nielsen
  7. 50' M. Hellisdal
  8. 63' R. Egilsoft Nielsen
  9. 76' H. Eiðisgarð T. Johannesen
  10. 78' M. Przybylski M. Hellisdal
  11. 85' B. Dabo M. Allansson
  12. 85' G. Jóhansson E. Isaksen
  13. 88' T. Hansen Z. Dalügge
  14. 90'+1 Yellow Card
  15. FT1-0

Đội hình

B36 Tórshavn HLV: D. Brimsvík
  1. B. Mørk
  2. J. Benjaminsen
  3. V. Rönnberg
  4. J. van der Heyden ▼ 30'
  5. S. Sólheim
  6. M. Lindh
  7. M. Hellisdal ▼ 78'
  8. B. Nielsen ▼ 46'
  9. A. Søjberg
  10. G. Dahl-Olsen
  11. Z. Dalügge ▼ 88'

Dự bị 7

  1. R. í Soylu ▲ 30'
  2. H. Agnarsson ▲ 46'
  3. M. Przybylski ▲ 78'
  4. T. Hansen ▲ 88'
  5. C. Mikkelsen
  6. R. Hansen
  7. S. Eyðsteinsson
EB / Streymur HLV: S. Clementsen
  1. J. Davidsen
  2. M. Hellisá
  3. B. Poulsen ▼ 32'
  4. J. Bruhn
  5. E. Isaksen ▼ 85'
  6. R. Egilstoft
  7. T. Johannesen ▼ 76'
  8. E. Joensen
  9. S. Petersen
  10. R. Marcus
  11. M. Allansson ▼ 85'

Dự bị 5

  1. Á. Joensen ▲ 32'
  2. H. Eiðisgarð ▲ 76'
  3. B. Dabo ▲ 85'
  4. G. Jóhansson ▲ 85'
  5. V. Jónsson

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu29
67Ghi được41
51Thủng lưới52
1.97Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu