EB / Streymur
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
B36 Tórshavn

EB / Streymur vs B36 Tórshavn

Tỷ số chung cuộc: EB / Streymur 1-2 B36 Tórshavn tại Meistaradeildin, 26 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: EB / Streymur thắng 2, hòa 1, B36 Tórshavn thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 3
Sân vận động
Eiðis Vøllur, Eiði
Phong độ
LLLWL EB / Streymur
WLWDD B36 Tórshavn
  1. 2' 0-1 M. Przybylski
  2. 35' B. Reinert-Petersen11m 1-1
  3. 36' V. Jonsson
  4. 42' B. Petersen
  5. HT1-1
  6. 61' A. Johansen A. Knudsen
  7. 61' B. Heinesen V. Šabala
  8. 61' B. Nielsen E. Magnusson
  9. 63' J. Hummeland F. Djordjevic
  10. 69' E. Joensen H. Agnarsson
  11. 71' S. Mariusarson G. Dahl-Olsen
  12. 73' 1-2 B. Nielsen
  13. 76' N. Danielsen R. Egilstoft
  14. 89' Yellow Card
  15. 89' T. Skandari
  16. 90' T. Skandari
  17. 90' T. Skandari
  18. FT1-2

Đội hình

EB / Streymur HLV: S. Clementsen
  1. J. Davidsen
  2. A. Olsen
  3. M. Hellisá
  4. B. Poulsen
  5. M. Hellisdal
  6. R. Egilstoft ▼ 76'
  7. B. Reinert-Petersen
  8. D. Godtfred
  9. V. Jónsson
  10. G. Dahl-Olsen ▼ 71'
  11. F. Djordjevic ▼ 63'

Dự bị 7

  1. J. Hummeland ▲ 63'
  2. S. Mariusarson ▲ 71'
  3. N. Danielsen ▲ 76'
  4. A. Dam
  5. F. Kruse
  6. H. á Bø
  7. T. Johannesen
B36 Tórshavn HLV: D. Brimsvík
  1. M. Lamhauge
  2. S. Nattestad
  3. E. Magnusson ▼ 61'
  4. J. Benjaminsen
  5. I. Jönsson
  6. M. Przybylski
  7. H. Agnarsson ▼ 69'
  8. A. Knudsen ▼ 61'
  9. S. Sólheim
  10. T. Skandari
  11. V. Šabala ▼ 61'

Dự bị 7

  1. A. Johansen ▲ 61'
  2. B. Heinesen ▲ 61'
  3. B. Nielsen ▲ 61'
  4. E. Joensen ▲ 69'
  5. H. Jørgensen
  6. M. Allansson
  7. M. Egilsson

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 66 - 19 +47 67
2
Víkingur Gøta
27 76 - 23 +53 60
3
Havnar Bóltfelag
27 68 - 23 +45 58
4
B36 Tórshavn
27 54 - 27 +27 57
5
07 Vestur
27 42 - 41 +1 40
6
EB / Streymur
27 25 - 53 -28 25
7
B68
27 29 - 48 -19 23
8
ÍF II
27 23 - 67 -44 20
9
AB
27 27 - 63 -36 18
10
TB
27 15 - 61 -46 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
38Ghi được62
59Thủng lưới36
1.23Bàn thắng mỗi trận1.77
6Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu