Trans Narva vs Vaprus
Tỷ số chung cuộc: Trans Narva 4-2 Vaprus tại Meistriliiga, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trans Narva thắng 5, hòa 5, Vaprus thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 12
- Phong độ
- LWLLD Trans Narva
- LLDLW Vaprus
- 10' P. Kabore · Eriks Santos 1-0
- 14' S. Agaptsev
- 29' ▲ K. Kauber ▼ H. Valja
- 45' 1-1 M. Villota · M. Lipp
- HT1-1
- 46' P. Kabore · S. Burjanadze 2-1
- 50' S. Burjanadze
- 60' P. Kabore
- 63' A. Filatov
- 65' M. Kozhushko
- 65' T. Pajo
- 68' ▲ J. Doke ▼ M. Kozhushko
- 70' K. Kauber
- 72' J. Doke · Eriks Santos 3-1
- 73' ▲ E. Veensalu ▼ M. Limberg
- 73' ▲ M. Paalberg ▼ V. Vallik
- 75' ▲ R. Orm ▼ R. Madissoo
- 75' ▲ M. Seppik ▼ M. Lipp
- 78' A. Ivanyushin
- 81' S. Agaptsev
- 81' S. Agaptsev
- 85' P. Kabore11m 4-1
- 86' ▲ J. Freitas Correia ▼ P. Kabore
- 86' ▲ V. Kudriashov ▼ S. Viidas
- 87' S. Kapper
- 90'+2 C. Campagna
- 90'+1 ▲ Elysee ▼ E. Zuravljov
- 90'+1 ▲ A. Jegorov ▼ A. Filatov
- 90' 4-2 S. Kapper · T. Pajo
- FT4-2
Đội hình
- 88A. Matrossov
- 25S. Burjanadze
- 12Eriks Santos
- 4A. Ivanyushin
- 5C. Campagna
- 22E. Zuravljov ▼ 90'
- 14A. Filatov ▼ 90'
- 8S. Agaptsev
- 80S. Viidas ▼ 86'
- 10P. Kabore ▼ 86'
- 11M. Kozhushko ▼ 68'
Dự bị 9
- 35A. Kraizmer
- 7J. Freitas Correia ▲ 86'
- 9J. Doke ▲ 68'
- 13O. Gonsevich
- 19Elysee ▲ 90'
- 20M. Stepanov
- 23A. Jegorov ▲ 90'
- 29V. Kudriashov ▲ 86'
- 32D. Bondar
- 16O. Nomm
- 90J. Sild
- 4M. Villota
- 28M. Lipp ▼ 75'
- 15K. Aloe
- 42M. Limberg ▼ 73'
- 21R. Madissoo ▼ 75'
- 17S. Kapper
- 20H. Valja ▼ 29'
- 7V. Vallik ▼ 73'
- 8T. Pajo
Dự bị 7
- 1H. Vainu
- 5S. Aer
- 10E. Veensalu ▲ 73'
- 11K. Kauber ▲ 29'
- 14R. Orm ▲ 75'
- 18M. Paalberg ▲ 73'
- 43M. Seppik ▲ 75'
Thống kê
18
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
90Ghi được94
61Thủng lưới67
1.88Bàn thắng mỗi trận2.04
15Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai37