Vaprus vs Trans Narva
Tỷ số chung cuộc: Vaprus 1-4 Trans Narva tại Meistriliiga, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaprus thắng 0, hòa 5, Trans Narva thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 15
- Sân vận động
- Parnu Rannastaadion, Parnu
- Phong độ
- LLDLW Vaprus
- DLWLL Trans Narva
- 4' H. Valja
- 23' 0-1 S. Kukhianidze
- 38' 0-2 A. Škinjov
- 43' H. Valja
- 43' H. Valja
- HT0-2
- 46' ▲ V. Vallik ▼ R. Madissoo
- 47' L. Rolon
- 55' 0-3 S. Kukhianidze
- 58' ▲ J. Žuravljov ▼ K. Egwu
- 63' ▲ R. Tiismaa ▼ S. Kapper
- 63' ▲ J. Sild ▼ E. Veensalu
- 63' ▲ P. Kabore ▼ T. Usta
- 69' R. Tiismaa 1-3
- 70' K. Aloe
- 81' ▲ R. Ristikivi ▼ K. Kask
- 83' V. Nemsadze
- 85' 1-4 P. Kabore
- 86' ▲ I. Elysée ▼ S. Burjanadze
- 87' ▲ M. Limberg ▼ K. Kauber
- 90'+4 A. Skinjov
- FT1-4
Đội hình
- 13O. Nõmm
- 15K. Aloe
- 4Magnus Villota
- 7M. Käos
- 5U. Kõrre
- 21R. Madissoo ▼ 46'
- 17S. Kapper ▼ 63'
- 20H. Välja
- 10E. Veensalu ▼ 63'
- 11K. Kauber ▼ 87'
- 9K. Kask ▼ 81'
Dự bị 8
- 19V. Vallik ▲ 46'
- 77R. Tiismaa ▲ 63'
- 90J. Sild ▲ 63'
- 27R. Ristikivi ▲ 81'
- 42M. Limberg ▲ 87'
- 1H. Vainu
- 18M. Paalberg
- 22M. Miiter
- 88A. Matrossov
- 17A. Škinjov
- 4A. Ivanyushin
- 25S. Burjanadze ▼ 86'
- 5K. Egwu ▼ 58'
- 7V. Nemsadze
- 49Z. Beglarishvili
- 8L. Rolón
- 11T. Usta ▼ 63'
- 21M. Maksimkin
- 9S. Kukhianidze
Dự bị 6
- 22J. Žuravljov ▲ 58'
- 10P. Kabore ▲ 63'
- 19I. Elysée ▲ 86'
- 2V. Shantenkov
- 35A. Kraizmer
- 44S. Kaurson
Thống kê
13
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
60Ghi được80
63Thủng lưới71
1.46Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai43