Vaprus vs Trans Narva
Tỷ số chung cuộc: Vaprus 1-2 Trans Narva tại Meistriliiga, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaprus thắng 0, hòa 5, Trans Narva thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 9
- Sân vận động
- Parnu Rannastaadion, Parnu
- Phong độ
- LLDLW Vaprus
- DLWLL Trans Narva
- 6' 0-1 P. Kabore · M. Kozhushko
- 19' Eriks Santos
- 24' 0-2 M. Kozhushko
- 31' R. Madissoo
- 34' A. Ivanyushin
- HT0-2
- 46' ▲ V. Vallik ▼ R. Madissoo
- 46' ▲ E. Veensalu ▼ M. Seppik
- 50' S. Burjanadze
- 52' H. Valja11m 1-2
- 55' ▲ D. Bondar ▼ M. Kozhushko
- 60' M. Villota
- 63' ▲ S. Viidas ▼ P. Kabore
- 67' A. Filatov
- 72' S. Agaptsev
- 73' E. Veensalu
- 75' D. Bondar
- 80' M. Villota
- 80' M. Villota
- 80' ▲ J. Freitas Correia ▼ S. Agaptsev
- 90'+1 E. Zuravljov
- FT1-2
Đội hình
- 16O. Nomm
- 21R. Madissoo ▼ 46'
- 4M. Villota
- 28M. Lipp
- 43M. Seppik ▼ 46'
- 90J. Sild
- 24M. Villota
- 15K. Aloe
- 17S. Kapper
- 20H. Valja
- 8T. Pajo
Dự bị 11
- 12M. Ristimets
- 1H. Vainu
- 3K. Rand
- 5S. Aer
- 7V. Vallik ▲ 46'
- 9J. Poder
- 10E. Veensalu ▲ 46'
- 11K. Kauber
- 14R. Orm
- 42M. Limberg
- 88E. Keskula
- 88A. Matrossov
- 25S. Burjanadze
- 12Eriks Santos
- 4A. Ivanyushin
- 5C. Campagna
- 22E. Zuravljov
- 14A. Filatov
- 8S. Agaptsev ▼ 80'
- 21M. Maksimkin
- 10P. Kabore ▼ 63'
- 11M. Kozhushko ▼ 55'
Dự bị 9
- 35A. Kraizmer
- 7J. Freitas Correia ▲ 80'
- 9J. Doke
- 13O. Gonsevich
- 19Elysee
- 29V. Kudriashov
- 32D. Bondar ▲ 55'
- 47N. Baljabkin
- 80S. Viidas ▲ 63'
Thống kê
14
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
94Ghi được90
67Thủng lưới61
2.04Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai50