Kalju Nomme
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tammeka

Kalju Nomme vs Tammeka

Tỷ số chung cuộc: Kalju Nomme 2-2 Tammeka tại Meistriliiga, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalju Nomme thắng 8, hòa 2, Tammeka thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 3
Phong độ
LLLLW Kalju Nomme
LWLWL Tammeka
  1. 17' U. Korre · N. Ivanov 1-0
  2. 43' 1-1 A. Adebayo · T. Koskor
  3. HT1-1
  4. 46' 1-2 A. Adebayo · T. Koskor
  5. 52' A. Adebayo
  6. 52' D. Tarassenkov A. Boronilstsikov
  7. 52' I. Jabir O. Musolitin
  8. 64' P. Marin M. Orlov
  9. 71' M. Vaino G. Ogungbe
  10. 73' I. Patrikejevs N. Ivanov
  11. 74' G. Uggeri A. Adebayo
  12. 74' H. Pedmanson P. Veelma
  13. 75' I. Jabir · Guilherme Smith 2-2
  14. 82' A. Gvineria O. Tanimowo
  15. 89' I. Patrikejevs
  16. FT2-2

Đội hình

Kalju Nomme
  1. 69M. Pavlov
  2. 50M. Podholjuzin
  3. 5U. Korre
  4. 78D. Mashchenko
  5. 4A. Boronilstsikov ▼ 52'
  6. 6K. Kask
  7. 10N. Ivanov ▼ 73'
  8. 87Guilherme Smith
  9. 26R. Siht
  10. 8O. Musolitin ▼ 52'
  11. 11M. Orlov ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 96J. Kindel
  2. 1H. Perk
  3. 2J. Lillemets
  4. 3S. Liit
  5. 7D. Tarassenkov ▲ 52'
  6. 17K. D'Almeida
  7. 20M. Tambedou
  8. 21T. Baptista
  9. 29I. Patrikejevs ▲ 73'
  10. 30I. Jabir ▲ 52'
  11. 79P. Marin ▲ 64'
Tammeka
  1. 94R. Aland
  2. 7M. Miil
  3. 27L. Ounpuu
  4. 28R. Kallas
  5. 26G. Ogungbe ▼ 71'
  6. 15D. Epton
  7. 22T. Lang
  8. 23P. Veelma ▼ 74'
  9. 19T. Koskor
  10. 9A. Adebayo ▼ 74'
  11. 14O. Tanimowo ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 77C. Kiidjarv
  2. 4M. Vaino ▲ 71'
  3. 10G. Uggeri ▲ 74'
  4. 11K. Burov
  5. 13R. Laabus
  6. 18M. Sepp
  7. 20A. Gvineria ▲ 82'
  8. 21M. Karis
  9. 24H. Pedmanson ▲ 74'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 84 - 31 +53 82
2
FCI Levadia
36 89 - 36 +53 79
3
Kalju Nomme
36 69 - 37 +32 74
4
Paide Linnameeskond
36 63 - 32 +31 70
5
Trans Narva
36 53 - 52 +1 51
6
Vaprus
36 54 - 51 +3 49
7
Laagri
36 49 - 70 -21 36
8
Tammeka
36 47 - 83 -36 30
9
FC Kuressaare
36 32 - 67 -35 28
10
Tallinna Kalev
36 32 - 113 -81 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu43
92Ghi được73
48Thủng lưới94
1.88Bàn thắng mỗi trận1.7
17Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn35
58Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu